Hoang Vinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoàng Vinh
20
进口笔数
0
出口笔数
$577.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600361706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ20DDFB |
| 成立日期 | 2006-08-17 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp cơ khí đóng tàu, tổ 7, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG VINH |
| 企业英文名称 | HOANG VINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp cơ khí đóng tàu, tổ 7, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842283750687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $577.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $577.4K | 船用推进器、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30.6K |
| 2026-03-19 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30.6K |
| 2026-02-05 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-12-13 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28.7K |
| 2025-11-10 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29.4K |
| 2025-08-14 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30.8K |
| 2025-07-24 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22.0K |
| 2025-05-27 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28.4K |
| 2025-05-27 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.2K |
| 2025-04-23 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.9K |