HDIMEX VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 化妆喷雾器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HDIMEX VIệT NAM
16
进口笔数
1
出口笔数
$64.0K
进口金额
$44.0K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2023-08-01
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317332526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W05RB8 |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | 04 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HDIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDIMEX VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 04 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0868880780 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $64.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Steng Commodity Co., Ltd. | 中国 | 12 | $54.9K | 非农用喷雾器具、手动计量泵 |
| Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| TPS (Zhongshan) Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 塑料封口件 |
| Ningbo Youngor International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 塑料纽扣、其他服装配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berkeley Beauty Co., Inc. | 美国 | 1 | $44.0K | 塑料容器、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 化妆喷雾器 | NINGBO STENG COMMODITY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-18 | 化妆喷雾器 | NINGBO STENG COMMODITY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-18 | 化妆喷雾器 | NINGBO STENG COMMODITY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-18 | 塑料封口件 | TPS (ZHONGSHAN) PACKAGING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-06 | 化妆喷雾器 | NINGBO STENG COMMODITY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-06 | 塑料封口件 | TPS (ZHONGSHAN) PACKAGING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $523 |
| 2025-02-20 | 化妆喷雾器 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $54 |
| 2025-02-20 | 化妆喷雾器 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $5 |
| 2025-02-20 | 塑料封口件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $1 |
| 2025-01-23 | 化妆喷雾器 | NINGBO STENG COMMODITY CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 塑料容器 | BERKELEY BEAUTY CO INC | 美国 | $6.9K |
| 2023-08-01 | 塑料容器 | BERKELEY BEAUTY CO INC | 美国 | $5.6K |
| 2023-08-01 | 塑料容器 | BERKELEY BEAUTY CO INC | 美国 | $10.2K |
| 2023-08-01 | 塑料容器 | BERKELEY BEAUTY CO INC | 美国 | $18.6K |
| 2023-08-01 | 塑料容器 | BERKELEY BEAUTY CO INC | 美国 | $2.7K |