Maxmed Technology & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ MAXMED
17
进口笔数
0
出口笔数
$92.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108645966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB28REM2 |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Số nhà 14B, ngách 83, ngõ 355 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ MAXMED |
| 企业英文名称 | MAXMED TECHNOLOGY AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14B, ngách 83, ngõ 355 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02466564655 |
| 邮箱 | maxmed.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $92.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ftgo Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.2K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Jiangsu Goju Identification Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.1K | 其他塑料制品、聚酯机织物 |
| Yuyao Yufeng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Hunan Mplent Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.1K | 其他医疗器具、LED灯具 |
| Shenzhen Lontek Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他医疗器具、绝缘电线 |
| SCW Medicath Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| SHENZHEN JCR MEDICAL TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | JIANGSU GOJU IDENTIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | JIANGSU GOJU IDENTIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 其他医疗器具 | SHENZHEN JCR MEDICAL TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU FTGO INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-30 | 其他塑料制品 | JIANGSU GOJU IDENTIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |