Liberica Gold Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liberica Gold
78
进口笔数
0
出口笔数
$6.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312659824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMXPH5P |
| 成立日期 | 2014-02-24 |
| 联系地址 | Số 27 đường 81, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIBERICA GOLD |
| 企业英文名称 | LIBERICA GOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 đường 81, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909471091 |
| 邮箱 | liberica.gold@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 78 | $6.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | 70 | $5.18M | 未焙炒咖啡 |
| Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $812.0K | 未焙炒咖啡、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $56.0K |
| 2025-02-16 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $56.0K |
| 2025-02-14 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $56.0K |
| 2025-02-11 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $112.0K |
| 2025-01-22 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $56.0K |
| 2025-01-15 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $56.0K |
| 2025-01-14 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $56.0K |
| 2025-01-09 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $56.0K |
| 2025-01-01 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $112.0K |
| 2024-12-28 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $56.0K |