Ha Son Binh Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Hà Sơn Bình
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104630038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN0WX8F |
| 成立日期 | 2010-05-07 |
| 联系地址 | thôn vĩnh lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ SƠN BÌNH |
| 企业英文名称 | HA SON BINH EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983369577 |
| 邮箱 | hasonbinh.group@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $668.7K |
| 印度 | 16 | $262.1K |
| 以色列 | 4 | $125.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adbiotech Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $668.7K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| INTAS PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 12 | $223.0K | 其他零售药品、血液制品 |
| Dor Ky D & D Ltd. | 以色列 | 4 | $125.0K | 猫狗饲料、980200 |
| Kamal Life Science | 印度 | 3 | $31.4K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| KAMAL LIFE SCIENCE | 印度 | 1 | $7.7K | 维生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | Adbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | Adbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | Adbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | Adbiotech Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | INTAS PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | INTAS PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | INTAS PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | INTAS PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | INTAS PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 猫狗饲料 | INTAS PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $1.2K |