Thien Anh Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN THIêN ANH
28
进口笔数
0
出口笔数
$483.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315743513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN563R6GQ |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | 77 Đường số 1A, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN THIÊN ANH |
| 企业英文名称 | THIEN ANH ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86/4 Đường Số 14, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906857576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $190.1K |
| 中国 | 8 | $137.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $92.1K |
| 泰国 | 2 | $58.1K |
| 中国台湾 | 3 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jasper Green Enterprise | 马来西亚 | 11 | $164.2K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| PT Nagoya Motor Internasional | 印度尼西亚 | 2 | $92.1K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Shandong Summit Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.9K | 钢铁铰接链、钢铁螺钉螺栓 |
| A & P Siam Neo Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $51.1K | 摩托车及配件 |
| Shandong Summit Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.7K | 钢铁弹簧、滚珠轴承 |
| JG Auto Parts & Accessories | 马来西亚 | 2 | $25.9K | 摩托车及配件、塑料配件 |
| CHEENG SHYNG COMMERCE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.0K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| CHEN YIEH TRADING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $5.7K | 传动轴及曲柄、摩托车及配件 |
| Ruian Honouring Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Dongguan Guanyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 螺纹螺母 | JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | $50 |
| 2026-02-02 | 车用照明信号装置 | JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | $200 |
| 2026-01-16 | 摩托车及配件 | JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | $50 |
| 2026-01-16 | 摩托车及配件 | JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-01-16 | 摩托车及配件 | JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | $200 |
| 2026-01-16 | 摩托车及配件 | JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | $360 |
| 2026-01-16 | 摩托车及配件 | JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | $100 |
| 2026-01-16 | 摩托车及配件 | JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | $60 |
| 2026-01-16 | 摩托车及配件 | JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | $360 |
| 2026-01-16 | 摩托车及配件 | JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | $160 |