Huyen Anh Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他热带原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HUYềN ANH
49
进口笔数
0
出口笔数
$527.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301134674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CDJKQJ |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | Khu phố Phù Khê Thượng, Phường Phù Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HUYỀN ANH |
| 企业英文名称 | HUYEN ANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phù Khê Thượng, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84982881660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 27 | $299.2K |
| 泰国 | 11 | $105.6K |
| 老挝 | 9 | $101.0K |
| 巴拿马 | 2 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldwide Wood Export & Import Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $105.6K | 6mm以上木材 |
| 9 Chalernsup Wood Processing Factory | 泰国 | 8 | $89.6K | 6mm以上木材 |
| JR Muye Investment S.A.C. | 秘鲁 | 5 | $47.7K | 其他热带原木、其他热带木材 |
| Forestal Cumaru S.R.I. | 秘鲁 | 2 | $47.2K | 其他热带原木 |
| Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | 4 | $44.1K | 其他热带原木、其他热带木材 |
| Aserradero Chaomei Peru S.A.C. | 秘鲁 | 6 | $42.3K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Forestal Cumaru S.R.L. | 秘鲁 | 4 | $25.6K | 其他热带木材、其他粗加工木材 |
| Land Green S.A. | 巴拿马 | 2 | $22.2K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| Forestal Gangming S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $14.7K | 其他热带原木、6mm以上木材 |
| Bounmy Furniture Factory | 泰国 | 1 | $11.3K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | WORLDWIDE WOOD EXPORT & IMPORT CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | WORLDWIDE WOOD EXPORT & IMPORT CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2026-03-26 | 6mm以上木材 | WORLDWIDE WOOD EXPORT & IMPORT CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2026-02-25 | 6mm以上木材 | WORLDWIDE WOOD EXPORT & IMPORT CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2025-01-21 | 6mm以上木材 | 9 CHALERNSUP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $11.9K |
| 2024-12-06 | 其他热带原木 | ASERRADERO CHAOMEI PERU S A C | 秘鲁 | $4.6K |
| 2024-11-29 | 其他热带原木 | FORESTAL GANGMING S A C | 秘鲁 | $4.6K |
| 2024-11-07 | 其他热带原木 | ASERRADERO CHAOMEI PERU S A C | 秘鲁 | $9.1K |
| 2024-11-05 | 其他热带原木 | ASERRADERO CHAOMEI PERU S A C | 秘鲁 | $4.6K |
| 2024-10-25 | 6mm以上木材 | 9 CHALERNSUP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $10.7K |