Vinh Phu Marine Safety Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN TOàN HàNG HảI VINH PHú
6
进口笔数
0
出口笔数
$15.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502332798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SG3BFT |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | 973 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN TOÀN HÀNG HẢI VINH PHÚ |
| 企业英文名称 | VINH PHU MARINE SAFETY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.1K |
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
| 意大利 | 1 | $1.8K |
| 希腊 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marisafe Inc. | 阿联酋 | 2 | $8.1K | 充气筏、救生衣 |
| Luxecasting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 车辆金属配件、铝制管件 |
| PDS International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 其他眼镜、非办公金属家具 |
| CY HOLDING CO ., LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 呼吸器具 |
| Ningbo Match-Light Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 浮动结构 | MARISAFE INC | 中国 | $475 |
| 2026-04-23 | 浮动结构 | MARISAFE INC | 中国 | $587 |
| 2026-04-23 | 浮动结构 | MARISAFE INC | 中国 | $587 |
| 2026-04-23 | 浮动结构 | MARISAFE INC | 中国 | $475 |
| 2026-04-22 | LED光伏照明装置 | MARISAFE INC | 中国 | $629 |
| 2026-04-22 | LED光伏照明装置 | MARISAFE INC | 中国 | $659 |
| 2026-04-22 | LED光伏照明装置 | MARISAFE INC | 中国 | $629 |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | NINGBO MATCH-LIGHT HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $669 |
| 2026-04-22 | LED光伏照明装置 | MARISAFE INC | 中国 | $659 |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | NINGBO MATCH-LIGHT HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $669 |