Viet Phat Import Export Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,027 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Việt Phát
1,027
进口笔数
0
出口笔数
$840.81M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200826844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY86JBA |
| 成立日期 | 2008-07-23 |
| 联系地址 | Số 123BT 02-97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 123BT 02-97 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +842253569699 |
| 邮箱 | info@vietphapgroup.com.vn |
| 传真 | +842253569699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,841.5751亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 270119 | 其他煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 201 | $793.31M |
| 老挝 | 784 | $17.49M |
| 中国 | 3 | $14.00M |
| 日本 | 3 | $13.35M |
| 柬埔寨 | 36 | $2.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pine Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 91 | $336.79M | 其他煤、烟煤 |
| PT Sumber Global Energy Tbk | 印度尼西亚 | 71 | $295.71M | 无烟煤、其他煤 |
| PT Kaltim Prima Coal | 印度尼西亚 | 8 | $36.65M | 其他煤、烟煤 |
| PT Kinrui New Energy Technologies Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $31.12M | 煤焦炭 |
| HMS Bergbau AG | 印度尼西亚 | 9 | $24.39M | 其他煤 |
| Xiamen Itg Dynamic Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $22.43M | 煤焦炭、烟煤 |
| Summit CRM Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $21.57M | 煤焦炭 |
| Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | 718 | $16.09M | 未烧结铁矿、高岭土 |
| LS LY SOK Co., Ltd. | 越南 | 36 | $2.66M | 未烧结铁矿、锰矿砂 |
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 66 | $1.40M | 无烟煤、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 1,027)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $73.1K |
| 2025-10-21 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $85.8K |
| 2025-10-14 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $73.1K |
| 2025-10-14 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $75.6K |
| 2025-10-14 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $103.3K |
| 2025-09-19 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $78.1K |
| 2025-09-15 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $68.0K |
| 2025-09-11 | 煤焦炭 | XIAMEN ITG DYNAMIC CO LTD | 印度尼西亚 | $6.03M |
| 2025-08-28 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $103.4K |
| 2025-08-28 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $68.1K |