Viet Phat Import Export Trading Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,027 笔 · 主营 未烧结铁矿

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Việt Phát

1,027
进口笔数
0
出口笔数
$840.81M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.32M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.67M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.74M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.84M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.10M · 146 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.21M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.41M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.29M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.02M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.69M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.90M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.68M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.75M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.03M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.97M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.11M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.26M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.17M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $410.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14620222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.67M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.74M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.84M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.10M · 146 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.21M · 125 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.41M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.29M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.02M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.69M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.90M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $48.68M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.75M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.03M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.26M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.97M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.11M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.26M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $237.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.17M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $410.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200826844
企查查编码QVNXY86JBA
成立日期2008-07-23
联系地址Số 123BT 02-97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT PHÁT
企业英文名称VIET PHAT IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 123BT 02-97 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话+842253569699
邮箱info@vietphapgroup.com.vn
传真+842253569699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,841.5751亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260111未烧结铁矿
270119其他煤
270111无烟煤
270400煤焦炭

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚201$793.31M
老挝784$17.49M
中国3$14.00M
日本3$13.35M
柬埔寨36$2.66M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pine Energy Pte. Ltd.新加坡91$336.79M其他煤、烟煤
PT Sumber Global Energy Tbk印度尼西亚71$295.71M无烟煤、其他煤
PT Kaltim Prima Coal印度尼西亚8$36.65M其他煤、烟煤
PT Kinrui New Energy Technologies Indonesia印度尼西亚5$31.12M煤焦炭
HMS Bergbau AG印度尼西亚9$24.39M其他煤
Xiamen Itg Dynamic Co., Ltd.印度尼西亚4$22.43M煤焦炭、烟煤
Summit CRM Ltd.印度尼西亚6$21.57M煤焦炭
Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝718$16.09M未烧结铁矿、高岭土
LS LY SOK Co., Ltd.越南36$2.66M未烧结铁矿、锰矿砂
Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝66$1.40M无烟煤、自推进钻机

近期贸易明细

进口(共 1,027)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$73.1K
2025-10-21未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$85.8K
2025-10-14未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$73.1K
2025-10-14未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$75.6K
2025-10-14未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$103.3K
2025-09-19未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$78.1K
2025-09-15未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$68.0K
2025-09-11煤焦炭XIAMEN ITG DYNAMIC CO LTD印度尼西亚$6.03M
2025-08-28未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$103.4K
2025-08-28未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$68.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Phat Import Export Trading Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →