Dong Nam Technical & Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và Kỹ THUậT ĐôNG NAM
- 邮箱15
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$52.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109654836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6DUUT5 |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | Số 68, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ KỸ THUẬT ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM TECHNICAL AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84886255729 |
| 邮箱 | tienhd.dongnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $50.1K |
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camsur Multi-Purpose Cooperative | 菲律宾 | 1 | $40.4K | 农产品干燥机 |
| Tamria Specialized Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $9.8K | 车用照明信号装置、摩托车及配件 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| ac285ee09e470a39a2e290c5b2807394 | 1 | $1.1K |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 温控处理设备 | ADVANTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-18 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH ADVANTEC VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-27 | 农产品干燥机 | Tamria Specialized Goods Trading | 菲律宾 | $9.8K |
| 2024-05-04 | 农产品干燥机 | CAMSUR MULTI PURPOSE COOPERATIVE | 菲律宾 | $40.4K |