PEGA LTT Electric Bike Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XE ĐIệN PEGA LTT
- 邮箱3
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108554772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9200YPP |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | Số 96 Phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XE ĐIỆN PEGA LTT |
| 企业英文名称 | PEGA LTT ELECTRIC BIKE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | 02462601430 |
| 邮箱 | ketoan@pega.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731511 | 滚子链 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Shenyun Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.58M | 车用照明信号装置、静止变流器 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $289.1K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.8K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Wuxi Tiankang Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 电动摩托车、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 自行车零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 速度表转速表 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-06 | 其他自行车零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-06 | 车用照明信号装置 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-06 | 自行车轮毂链轮 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $893 |
| 2026-02-06 | 自行车车架零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $588 |
| 2026-02-06 | 其他电气开关 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-06 | 自行车制动器及零件 | WUXI SHENYUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LT | 中国 | $10.0K |