RP Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ RP
197
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313310401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63Y7RPM |
| 成立日期 | 2015-06-18 |
| 联系地址 | 58/57 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ RP |
| 企业英文名称 | RP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/57 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842838112017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $1.41M |
| 印度尼西亚 | 15 | $81.3K |
| 日本 | 1 | $660 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blaze Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $576.3K | 液晶显示模块、LED/LCD指示面板 |
| Biwin Co., Ltd. | 中国 | 28 | $288.0K | 通信设备零件、塑料配件 |
| GEPS Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $212.2K | 20W以上固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| BETOP (HK) Technology Co., Ltd. | 中国 | 51 | $98.3K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Gerbole Elec Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $80.7K | 通信设备零件、衡器零件 |
| Wuhan Fanso Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.7K | 锂原电池、其他固定电容器 |
| 3L ELECTRONIC INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 10 | $31.8K | 其他电感器、变压器零件 |
| EVE Energy North America Corp. | 中国 | 6 | $21.7K | 锂原电池、锂离子电池 |
| BIWIN CO LTD | 中国香港 | 7 | $13.7K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| EVE ASIA Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.0K | 锂离子电池、锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他电感器 | 3L ELECTRONIC INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 其他电感器 | 3L ELECTRONIC INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他电感器 | 3L ELECTRONIC INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他电感器 | 3L ELECTRONIC INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他电感器 | 3L ELECTRONIC INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他电感器 | 3L ELECTRONIC INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-21 | 液晶显示模块 | BLAZE DISPLAY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 液晶显示模块 | BLAZE DISPLAY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 液晶显示模块 | BLAZE DISPLAY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 液晶显示模块 | BLAZE DISPLAY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.0K |