Jifeng Leather Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 606 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DA JIFENG

430
进口笔数
606
出口笔数
$14.98M
进口金额
$13.51M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
58
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50 · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-09进口 $179.5K · 3 笔出口 $498.8K · 18 笔2023-10进口 $311.0K · 12 笔出口 $419.5K · 26 笔2023-11进口 $405.3K · 15 笔出口 $224.4K · 10 笔2023-12进口 $153.4K · 13 笔出口 $305.1K · 18 笔2024-01进口 $256.5K · 13 笔出口 $211.6K · 11 笔2024-02进口 $94.5K · 8 笔出口 $28.9K · 4 笔2024-03进口 $120.5K · 12 笔出口 $227.8K · 13 笔2024-04进口 $559.6K · 15 笔出口 $283.3K · 13 笔2024-05进口 $802.3K · 32 笔出口 $91.6K · 9 笔2024-06进口 $565.7K · 17 笔出口 $160.5K · 8 笔2024-07进口 $660.7K · 20 笔出口 $66.2K · 8 笔2024-08进口 $2.33M · 22 笔出口 $366.4K · 11 笔2024-09进口 $148.9K · 17 笔出口 $295.3K · 10 笔2024-10进口 $139.6K · 7 笔出口 $680.6K · 25 笔2024-11进口 $436.7K · 20 笔出口 $230.9K · 16 笔2024-12进口 $352.5K · 10 笔出口 $239.3K · 18 笔2025-01进口 $555.7K · 15 笔出口 $285.3K · 16 笔2025-02进口 $527.7K · 14 笔出口 $419.7K · 17 笔2025-03进口 $1.12M · 24 笔出口 $1.19M · 38 笔2025-04进口 $296.2K · 11 笔出口 $729.6K · 23 笔2025-05进口 $381.3K · 8 笔出口 $279.7K · 19 笔2025-06进口 $367.6K · 12 笔出口 $280.9K · 20 笔2025-07进口 $636.9K · 9 笔出口 $490.6K · 22 笔2025-08进口 $466.1K · 8 笔出口 $357.4K · 14 笔2025-09进口 $312.5K · 10 笔出口 $409.9K · 20 笔2025-10进口 $312.4K · 8 笔出口 $449.4K · 22 笔2025-11进口 $77.8K · 8 笔出口 $97.9K · 9 笔2025-12进口 $143.0K · 12 笔出口 $287.2K · 21 笔2026-01进口 $34.0K · 4 笔出口 $326.1K · 19 笔2026-02进口 $195.6K · 5 笔出口 $72.4K · 5 笔2026-03进口 $430.8K · 8 笔出口 $154.2K · 14 笔2026-04进口 $214.1K · 2 笔出口 $251.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50 · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-09进口 $179.5K · 3 笔出口 $498.8K · 18 笔2023-10进口 $311.0K · 12 笔出口 $419.5K · 26 笔2023-11进口 $405.3K · 15 笔出口 $224.4K · 10 笔2023-12进口 $153.4K · 13 笔出口 $305.1K · 18 笔2024-01进口 $256.5K · 13 笔出口 $211.6K · 11 笔2024-02进口 $94.5K · 8 笔出口 $28.9K · 4 笔2024-03进口 $120.5K · 12 笔出口 $227.8K · 13 笔2024-04进口 $559.6K · 15 笔出口 $283.3K · 13 笔2024-05进口 $802.3K · 32 笔出口 $91.6K · 9 笔2024-06进口 $565.7K · 17 笔出口 $160.5K · 8 笔2024-07进口 $660.7K · 20 笔出口 $66.2K · 8 笔2024-08进口 $2.33M · 22 笔出口 $366.4K · 11 笔2024-09进口 $148.9K · 17 笔出口 $295.3K · 10 笔2024-10进口 $139.6K · 7 笔出口 $680.6K · 25 笔2024-11进口 $436.7K · 20 笔出口 $230.9K · 16 笔2024-12进口 $352.5K · 10 笔出口 $239.3K · 18 笔2025-01进口 $555.7K · 15 笔出口 $285.3K · 16 笔2025-02进口 $527.7K · 14 笔出口 $419.7K · 17 笔2025-03进口 $1.12M · 24 笔出口 $1.19M · 38 笔2025-04进口 $296.2K · 11 笔出口 $729.6K · 23 笔2025-05进口 $381.3K · 8 笔出口 $279.7K · 19 笔2025-06进口 $367.6K · 12 笔出口 $280.9K · 20 笔2025-07进口 $636.9K · 9 笔出口 $490.6K · 22 笔2025-08进口 $466.1K · 8 笔出口 $357.4K · 14 笔2025-09进口 $312.5K · 10 笔出口 $409.9K · 20 笔2025-10进口 $312.4K · 8 笔出口 $449.4K · 22 笔2025-11进口 $77.8K · 8 笔出口 $97.9K · 9 笔2025-12进口 $143.0K · 12 笔出口 $287.2K · 21 笔2026-01进口 $34.0K · 4 笔出口 $326.1K · 19 笔2026-02进口 $195.6K · 5 笔出口 $72.4K · 5 笔2026-03进口 $430.8K · 8 笔出口 $154.2K · 14 笔2026-04进口 $214.1K · 2 笔出口 $251.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号3702661447
企查查编码QVNCT13X0F
成立日期2018-05-08
联系地址Thửa đất 726, tờ bản đồ 28, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DA JIFENG
企业英文名称JIFENG LEATHER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 726, tờ bản đồ 28, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743612223
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
411320加工猪皮革
410449牛马半硝皮
411200加工绵羊皮革
380993皮革染色剂
410719其他牛马皮革
411310山羊加工皮革
320910丙烯酸/乙烯涂料
321000皮革整理涂料
390950聚氨酯

出口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
411320加工猪皮革
411200加工绵羊皮革
411390其他动物皮革
411310山羊加工皮革
410711加工牛马皮革
410791加工牛马皮革
410719其他牛马皮革
600690其他针织布
621710其他服装配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$5.94M
阿根廷45$4.58M
泰国146$2.61M
中国台湾14$414.3K
印度59$352.4K
韩国6$221.6K
孟加拉国31$214.7K
越南8$166.6K
中国香港2$150.6K
巴西9$130.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南514$12.87M
孟加拉国7$153.7K
中国12$27.3K
印度24$23.8K
中国香港16$10.4K
美国4$4.8K
巴西6$3.5K
日本1$210
印度尼西亚1$204

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Great Enterprise Ltd.阿根廷35$4.58M加工牛马皮革、加工猪皮革
China Great Enterprise Ltd.中国60$3.82M加工牛马皮革、牛马半硝皮
Sedona International Co., Ltd.越南38$2.81M加工牛马皮革、加工猪皮革
China Great Enterprise Ltd.泰国41$1.34M加工猪皮革、加工牛马皮革
CHINA GREAT ENTERPRISE LTD中国香港12$279.0K加工牛马皮革、加工猪皮革
China Great Enterprise Ltd.印度24$152.6K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Overseas Leathers印度18$143.6K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
China Great Enterprise Ltd.孟加拉国16$108.8K加工牛马皮革
Orawan Keawduangdee泰国77$6.3K加工牛马皮革、加工猪皮革
Zendaleather S.A.阿根廷10$2.4K牛马干鞣革、湿牛马皮革

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Great Enterprise Ltd.越南304$7.81M加工牛马皮革、加工猪皮革
Properwell Vietnam Co., Ltd.越南47$1.11M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.14$646.8K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Lucky Global International Ltd.越南15$513.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
CHINA GREAT ENTERPRISE LTD CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门14$489.9K加工牛马皮革
China Great Enterprise Ltd.越南12$488.3K加工猪皮革、加工绵羊皮革
CHINA GREAT ENTERPRISE LTD中国香港20$289.7K加工牛马皮革
Profit Star Trading Ltd.越南10$205.8K加工牛马皮革、其他纸制品
Mega Star Industries Ltd.越南9$90.9K鞋靴零件、其他塑料片材
K.H. Exports India Pvt. Ltd.印度13$17.2K贱金属扣件、拉链零件

近期贸易明细

进口(共 430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14加工牛马皮革CHINA GREAT ENTERPRISE LTD泰国$223
2026-04-14加工牛马皮革CHINA GREAT ENTERPRISE LTD泰国$223
2026-04-10牛马半硝皮SEDONA INTERNATIONAL CO LTD中国$106.8K
2026-04-10牛马半硝皮SEDONA INTERNATIONAL CO LTD中国$106.8K
2026-03-31加工牛马皮革CHINA GREAT ENTERPRISE LTD中国$75.6K
2026-03-30加工牛马皮革KING RISER INT LCO LTD越南$14.7K
2026-03-26其他牛马皮革CHINA GREAT ENTERPRISE LTD泰国$94.5K
2026-03-23加工牛马皮革CHINA GREAT ENTERPRISE LTD印度$16.9K
2026-03-19牛马半硝皮SEDONA INTERNATIONAL CO LTD中国$179.4K
2026-03-06牛马半硝皮SEDONA INTERNATIONAL CO LTD泰国$42.2K

出口(共 606)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28加工绵羊皮革CHINA GREAT ENTERPRISE LTD//NEW GFV INTERNATIONAL CORP$64
2026-04-28加工猪皮革CHINA GREAT ENTERPRISE LTD//NEW GFV INTERNATIONAL CORP$22.6K
2026-04-28加工牛马皮革CHINA GREAT ENTERPRISE LTD//NEW GFV INTERNATIONAL CORP$479
2026-04-23加工牛马皮革CHINA GREAT ENTERPRISE LTD// LUCKY GLOBAL INTERNATIONAL LTD$140.7K
2026-04-21加工牛马皮革CHINA GREAT ENTERPRISE LTD//NEW RICH CO., LTD$5.2K
2026-04-16加工猪皮革FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD$6.8K
2026-04-15加工牛马皮革CHINA GREAT ENTERPRISE LTD越南$6.7K
2026-04-13加工牛马皮革CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD$24.6K
2026-04-08加工牛马皮革SHYANG SHIN BAO INDUSTRIAL CO LTD$4.0K
2026-04-02加工牛马皮革CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Jifeng Leather Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →