A Chau International Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Quốc Tế á Châu
34
进口笔数
0
出口笔数
$692.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106585824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T6924R |
| 成立日期 | 2014-06-27 |
| 联系地址 | Số 47, ngách 5, ngõ 162A (số cũ: P74-162 Tôn Đức Thắng), phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT QUỐC TẾ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU INTERNATIONAL PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47, ngách 5, ngõ 162A (số cũ: P74-162 Tôn Đức Thắng), phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84904286988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $692.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homesun (GD) Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $387.5K | 其他制冷设备、金属保险箱 |
| Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $121.3K | PVC涂层织物、生丝 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Silique Surewin International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.1K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Modun (Zhejiang) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 电热干手器、钢铁卫浴器具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangdong Perfect Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| EKO Development Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 冷藏家具 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-07-04 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-07-04 | 金属保险箱 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-07-04 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-07-04 | 冷藏家具 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-07-04 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-07-04 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-23 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-23 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-23 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |