A Chau International Production & Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Quốc Tế á Châu

34
进口笔数
0
出口笔数
$692.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.0K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106585824
企查查编码QVN5T6924R
成立日期2014-06-27
联系地址Số 47, ngách 5, ngõ 162A (số cũ: P74-162 Tôn Đức Thắng), phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT QUỐC TẾ Á CHÂU
企业英文名称A CHAU INTERNATIONAL PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47, ngách 5, ngõ 162A (số cũ: P74-162 Tôn Đức Thắng), phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话+84904286988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
871680其他车辆
841869其他制冷设备
830242家具配件
841850冷藏家具
732399其他钢铁家用品
732690其他钢铁制品
831000金属标牌
940370塑料家具
392490塑料家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$692.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Homesun (GD) Refrigeration Technology Co., Ltd.中国12$387.5K其他制冷设备、金属保险箱
Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd.中国9$121.3KPVC涂层织物、生丝
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$49.2K其他塑料制品、汽车座椅零件
Guangzhou Silique Surewin International Trade Service Co., Ltd.中国3$41.1KPVC涂层织物、塑料涂层织物
Modun (Zhejiang) Industrial Co., Ltd.中国2$39.0K电热干手器、钢铁卫浴器具
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$33.1K汽车座椅零件、家具配件
Guangdong Perfect Co., Ltd.中国2$15.7K塑料家用制品、塑料餐具
EKO Development Ltd.中国1$5.6K不锈钢家用制品、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-04冷藏家具HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2024-07-04其他制冷设备HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$10.5K
2024-07-04金属保险箱HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$6.4K
2024-07-04其他制冷设备HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2024-07-04冷藏家具HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$10.5K
2024-07-04其他制冷设备HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2024-07-04其他制冷设备HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2024-05-23其他制冷设备HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2024-05-23其他制冷设备HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2024-05-23其他制冷设备HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

A Chau International Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →