Phuc Tien Wood Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Gỗ PHúC TIêN
21
进口笔数
0
出口笔数
$395.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702910735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY47YYAD |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 444, Tờ bản đồ số 09, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ PHÚC TIÊN |
| 企业英文名称 | PHUC TIEN WOOD IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 444, Tờ bản đồ số 09, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0979352672 |
| 邮箱 | gophuctienltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 13 | $269.3K |
| 芬兰 | 3 | $54.1K |
| 美国 | 4 | $48.7K |
| 巴西 | 1 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Timber Solutions (NZ) Ltd. | 新西兰 | 11 | $210.8K | 6mm以上松木 |
| SOUTH PINE (NELSON) LIMITED | 新西兰 | 2 | $58.5K | 6mm以上松木 |
| Koskisen Oyj | 芬兰 | 3 | $54.1K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 4 | $48.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| MOW Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 1 | $23.6K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $7.9K |
| 2026-02-13 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $9.7K |
| 2026-01-02 | 6mm以上松木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $2.9K |
| 2026-01-02 | 6mm以上松木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $2.5K |
| 2026-01-02 | 6mm以上松木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $5.8K |
| 2026-01-02 | 6mm以上松木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $4.6K |
| 2026-01-02 | 6mm以上松木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $2.6K |
| 2026-01-02 | 6mm以上松木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $3.2K |
| 2025-12-09 | 6mm以上松木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $8.3K |
| 2025-12-09 | 6mm以上松木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $8.0K |