Green Eagle Agriculture Ltd.
越南出口商 · 出口 874 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP ĐạI BàNG XANH
5
进口笔数
874
出口笔数
$273.1K
进口金额
$84.22M
出口金额
2024-06-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317855318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F9H3GU |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Tòa Nhà PTY Tower, 37-39-41 Nguyễn Thi, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP ĐẠI BÀNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà PTY Tower, 37-39-41 Nguyễn Thi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84854499889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $273.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 481 | $63.13M |
| 越南 | 271 | $16.15M |
| 中国台湾 | 104 | $3.95M |
| 中国香港 | 17 | $942.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $225.6K | 鲜榴莲 |
| Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 157 | $21.31M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Shenzhen Yueshi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 26 | $5.65M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 越南 | 83 | $4.91M | 鲜榴莲 |
| Xiamen Yihai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 24 | $4.79M | 其他冷冻水果坚果 |
| Guangzhou Zhenghe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $3.10M | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 |
| Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.49M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Guangdong Huada Logistics Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.34M | 其他冷冻水果坚果、植物鞣料 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 40 | $2.05M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.38M | 鲜榴莲 |
| Jumbo Food Products Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.00M | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 鲜榴莲 | YIWU FTMAO TRADE CO LTD | 越南 | $57.6K |
| 2024-06-22 | 鲜榴莲 | YIWU FTMAO TRADE CO LTD | 越南 | $58.4K |
| 2024-06-21 | 鲜榴莲 | YIWU FTMAO TRADE CO LTD | 越南 | $58.7K |
| 2024-06-18 | 鲜榴莲 | YIWU FTMAO TRADE CO LTD | 越南 | $50.9K |
| 2024-04-30 | 鲜榴莲 | CHUN WAN YI (GUANGZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-30 | 鲜榴莲 | CHUN WAN YI (GUANGZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-04-30 | 鲜榴莲 | CHUN WAN YI (GUANGZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2024-04-30 | 鲜榴莲 | CHUN WAN YI (GUANGZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $28.7K |
出口(共 874)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $14.1K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $4.7K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $20.1K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $21.9K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $5.5K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $8.6K |
| 2026-01-03 | 其他冷冻水果坚果 | LAN LING NONG XIN FOREIGN TRADE CO., LTD. | — | $19.8K |
| 2026-01-03 | 其他冷冻水果坚果 | LAN LING NONG XIN FOREIGN TRADE CO., LTD. | — | $20.4K |