Feliz Plastic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 初级形态PET
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FELIZ PLASTIC VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$632.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314933511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP7YC5W |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | Số 30A Đường Số 1, Khu Phố 3, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FELIZ PLASTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FELIZ PLASTIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30A Đường Số 1, Khu Phố 3, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +842866579140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 390710 | 聚甲醛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $578.9K |
| 中国 | 7 | $53.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SK Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $578.9K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他饱和聚酯 |
| Xiamen Jinbang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 聚碳酸酯、聚甲醛 |
| Ningbo Yongxiang Plastics Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.4K | 化妆喷雾器、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 初级形态PET | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $34.4K |
| 2026-04-21 | 初级形态PET | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $34.4K |
| 2026-03-19 | 化妆喷雾器 | NINGBO YONGXIANG PLASTICS INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-23 | 初级形态PET | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $34.4K |
| 2025-10-16 | 高粘度聚酯 | SK CHEMICALS CO., LTD | 韩国 | $34.4K |
| 2025-09-10 | 高粘度聚酯 | SK CHEMICALS CO., LTD | 韩国 | $34.4K |
| 2025-08-26 | 聚甲醛 | XIAMEN JINBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-08-15 | 聚甲醛 | XIAMEN JINBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-07-09 | 高粘度聚酯 | SK CHEMICALS CO., LTD | 韩国 | $34.4K |
| 2025-05-27 | 高粘度聚酯 | SK CHEMICALS CO., LTD | 韩国 | $34.4K |