CFG CHU LAI FLOAT GLASS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KíNH NổI CHU LAI - CFG
19
进口笔数
0
出口笔数
$17.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000438263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2TX7F9 |
| 成立日期 | 2006-04-05 |
| 联系地址 | KCN Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH NỔI CHU LAI - CFG |
| 企业英文名称 | CFG - CHU LAI FLOAT GLASS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842352240288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.483万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $10.90M |
| 中国 | 16 | $3.28M |
| 土耳其 | 1 | $2.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TATA CHEMICALS SODA ASH PARTNERS LLC | 美国 | 2 | $10.90M | 碳酸钠 |
| MITSUI & CO.,LTD | 土耳其 | 1 | $2.83M | 碳酸钠、车辆悬挂零件 |
| TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | 11 | $2.21M | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| GOOD EXPORT LTD | 中国 | 5 | $1.07M | 碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 碳酸钠 | VISIONS MINERAL HONGKONG LTD | 中国 | $186.8K |
| 2026-04-25 | 碳酸钠 | VISIONS MINERAL HONGKONG LTD | 中国 | $186.8K |
| 2026-04-14 | 碳酸钠 | VISIONS MINERAL HONGKONG LTD | 中国 | $186.8K |
| 2026-04-14 | 碳酸钠 | VISIONS MINERAL HONGKONG LTD | 中国 | $186.8K |
| 2024-11-29 | 碳酸钠 | GOOD EXPORT LTD | 中国 | $231.1K |
| 2024-11-29 | 碳酸钠 | GOOD EXPORT LTD | 中国 | $92.4K |
| 2024-11-21 | 碳酸钠 | GOOD EXPORT LTD | 中国 | $231.1K |
| 2024-11-21 | 碳酸钠 | GOOD EXPORT LTD | 中国 | $231.1K |
| 2024-11-14 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $150.9K |
| 2024-11-14 | 碳酸钠 | TANGSHAN PMC TRADING CO LTD | 中国 | $174.2K |