Thanh Hai Porcelain Brick Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GạCH MEN Sứ THANH HảI
99
进口笔数
51
出口笔数
$2.21M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-06
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000263561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3W3NH6 |
| 成立日期 | 2000-11-10 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 23.970,5 m2, khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đông Cơ, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GẠCH MEN SỨ THANH HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 23.970,5 m2, khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đồng Châu, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842273781888 |
| 邮箱 | thanhhai10000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 252910 | 长石 |
| 250610 | 石英 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.70M |
| 泰国 | 34 | $321.2K |
| 韩国 | 9 | $117.3K |
| 印度 | 10 | $72.9K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $1.08M |
| 菲律宾 | 1 | $21.4K |
| 越南 | 1 | $15.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.38M | 其他塑料洁具、低吸水率瓷砖 |
| ECO (Xiamen) Technology Inc. | 中国 | 4 | $128.0K | 其他塑料洁具、阀门龙头 |
| Soolim Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $116.9K | 其他塑料洁具 |
| Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | 16 | $113.7K | 纸面石膏板、石膏灰泥 |
| MRD ECC Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $103.3K | 其他粘土、高岭土 |
| NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $74.7K | 石膏灰泥、胶粘填料 |
| Ceramin India Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $56.8K | 长石、石英 |
| Foshan Coto Kiln Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.7K | 可玻化搪瓷、矿物加工机零件 |
| MRD-ECC Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $29.5K | 其他粘土、高岭土 |
| Imerys Ceramics (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $10.3K | 长石、高岭土 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soolim Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $1.08M | 瓷制卫生洁具 |
| Mariwasa Siam Ceramic Inc. | 美国 | 1 | $21.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Soolim Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.7K | 瓷制卫生洁具 |
| Chenchi Tenco Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 瓷制卫生洁具 |
| Euro Standard | 韩国 | 2 | $252 | 瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料马桶座圈 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 塑料马桶座圈 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-15 | 塑料马桶座圈 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-15 | 塑料马桶座圈 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-15 | 塑料马桶座圈 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-15 | 塑料马桶座圈 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-15 | 其他塑料洁具 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他塑料洁具 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他塑料洁具 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-15 | 塑料马桶座圈 | FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 瓷制卫生洁具 | Soolim Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-02-06 | 瓷制卫生洁具 | Soolim Co., Ltd. | 韩国 | $11.7K |
| 2025-12-29 | 瓷制卫生洁具 | Soolim Co., Ltd. | 韩国 | $10.7K |
| 2025-12-29 | 瓷制卫生洁具 | Soolim Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2025-12-26 | 瓷制卫生洁具 | Soolim Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2025-12-26 | 瓷制卫生洁具 | Soolim Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2025-11-27 | 瓷制卫生洁具 | Soolim Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2025-11-27 | 瓷制卫生洁具 | Soolim Co., Ltd. | 韩国 | $21.9K |
| 2025-11-11 | 瓷制卫生洁具 | Soolim Co., Ltd. | 韩国 | $22.9K |
| 2025-11-11 | 瓷制卫生洁具 | Soolim Co., Ltd. | 韩国 | $9.1K |