Thanh Hai Porcelain Brick Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他塑料洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GạCH MEN Sứ THANH HảI

99
进口笔数
51
出口笔数
$2.21M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-06
最近出口
16
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-10进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.8K · 2 笔出口 $34.7K · 2 笔2023-12进口 $59.0K · 2 笔出口 $52.3K · 3 笔2024-01进口 $172.2K · 4 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-02进口 $33.4K · 2 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-03进口 $26.4K · 3 笔出口 $52.3K · 2 笔2024-04进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 2 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-06进口 $96.6K · 3 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-07进口 $24.2K · 1 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-08进口 $26.2K · 3 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-09进口 $88.3K · 4 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $52.9K · 3 笔2024-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-12进口 $103.4K · 5 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-01进口 $160.2K · 4 笔出口 $97.8K · 2 笔2025-02进口 $34.7K · 3 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-04进口 $56.7K · 2 笔出口 $63.8K · 3 笔2025-05进口 $133.4K · 5 笔出口 $62.8K · 2 笔2025-06进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.6K · 4 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-09进口 $79.5K · 5 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-10进口 $122.7K · 3 笔出口 $64.4K · 2 笔2025-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-12进口 $78.6K · 2 笔出口 $31.8K · 2 笔2026-01进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.1K · 4 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-10进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.8K · 2 笔出口 $34.7K · 2 笔2023-12进口 $59.0K · 2 笔出口 $52.3K · 3 笔2024-01进口 $172.2K · 4 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-02进口 $33.4K · 2 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-03进口 $26.4K · 3 笔出口 $52.3K · 2 笔2024-04进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 2 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-06进口 $96.6K · 3 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-07进口 $24.2K · 1 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-08进口 $26.2K · 3 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-09进口 $88.3K · 4 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $52.9K · 3 笔2024-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-12进口 $103.4K · 5 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-01进口 $160.2K · 4 笔出口 $97.8K · 2 笔2025-02进口 $34.7K · 3 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-04进口 $56.7K · 2 笔出口 $63.8K · 3 笔2025-05进口 $133.4K · 5 笔出口 $62.8K · 2 笔2025-06进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.6K · 4 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-09进口 $79.5K · 5 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-10进口 $122.7K · 3 笔出口 $64.4K · 2 笔2025-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $63.7K · 2 笔2025-12进口 $78.6K · 2 笔出口 $31.8K · 2 笔2026-01进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.1K · 4 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1000263561
企查查编码QVNM3W3NH6
成立日期2000-11-10
联系地址Lô đất diện tích 23.970,5 m2, khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đông Cơ, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GẠCH MEN SỨ THANH HẢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất diện tích 23.970,5 m2, khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đồng Châu, Hưng Yên
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842273781888
邮箱thanhhai10000@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392290其他塑料洁具
392220塑料马桶座圈
252020石膏灰泥
250840其他粘土
691010瓷制卫生洁具
252910长石
250610石英
851679其他家用电动热器
392690其他塑料制品
680520纸基研磨料

出口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.70M
泰国34$321.2K
韩国9$117.3K
印度10$72.9K
英国1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国48$1.08M
菲律宾1$21.4K
越南1$15.7K
中国台湾1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd.中国36$1.38M其他塑料洁具、低吸水率瓷砖
ECO (Xiamen) Technology Inc.中国4$128.0K其他塑料洁具、阀门龙头
Soolim Co., Ltd.韩国7$116.9K其他塑料洁具
Thai Gypsum Products PCL泰国16$113.7K纸面石膏板、石膏灰泥
MRD ECC Co., Ltd.泰国10$103.3K其他粘土、高岭土
NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国6$74.7K石膏灰泥、胶粘填料
Ceramin India Pvt. Ltd.印度7$56.8K长石、石英
Foshan Coto Kiln Co., Ltd.中国2$44.7K可玻化搪瓷、矿物加工机零件
MRD-ECC Co., Ltd.泰国2$29.5K其他粘土、高岭土
Imerys Ceramics (India) Private Ltd.印度2$10.3K长石、高岭土

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soolim Co., Ltd.韩国46$1.08M瓷制卫生洁具
Mariwasa Siam Ceramic Inc.美国1$21.4K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Soolim Co., Ltd.越南1$15.7K瓷制卫生洁具
Chenchi Tenco Ltd.中国台湾1$1.0K瓷制卫生洁具
Euro Standard韩国2$252瓷制卫生洁具

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15塑料马桶座圈FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD中国$1.5K
2026-04-15塑料马桶座圈FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD中国$13.3K
2026-04-15塑料马桶座圈FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD中国$11.8K
2026-04-15塑料马桶座圈FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD中国$11.8K
2026-04-15塑料马桶座圈FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD中国$17.6K
2026-04-15塑料马桶座圈FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD中国$17.6K
2026-04-15其他塑料洁具FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD中国$3.0K
2026-04-15其他塑料洁具FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD中国$3.0K
2026-04-15其他塑料洁具FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD中国$17.6K
2026-04-15塑料马桶座圈FOSHAN YUEHUIGANG TRADING CO. LTD中国$4.6K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06瓷制卫生洁具Soolim Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-02-06瓷制卫生洁具Soolim Co., Ltd.韩国$11.7K
2025-12-29瓷制卫生洁具Soolim Co., Ltd.韩国$10.7K
2025-12-29瓷制卫生洁具Soolim Co., Ltd.韩国$5.2K
2025-12-26瓷制卫生洁具Soolim Co., Ltd.韩国$4.8K
2025-12-26瓷制卫生洁具Soolim Co., Ltd.韩国$11.1K
2025-11-27瓷制卫生洁具Soolim Co., Ltd.韩国$9.8K
2025-11-27瓷制卫生洁具Soolim Co., Ltd.韩国$21.9K
2025-11-11瓷制卫生洁具Soolim Co., Ltd.韩国$22.9K
2025-11-11瓷制卫生洁具Soolim Co., Ltd.韩国$9.1K

相关企业 · 同类产品

Thanh Hai Porcelain Brick Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →