Song Hong Service & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 镀锌合金钢板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ Sông Hồng
104
进口笔数
0
出口笔数
$20.93M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107202344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND81RBVQ |
| 成立日期 | 2015-12-09 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SONG HONG SERVICE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84969558548 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $20.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOPI TRADING Co., Ltd. | 中国 | 64 | $12.83M | 镀锌合金钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.61M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Maoheng Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $1.55M | 镀锌合金钢板 |
| Shandong Boxing Yingxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.17M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Broad Road Trading Ltd. | 中国 | 7 | $1.04M | 镀锌合金钢板、涂层钢板 |
| Jintao Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $731.6K | 镀锌合金钢板、涂层钢板 |
| Shandong Yiran International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $643.1K | 镀锌合金钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $282.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| U Bang International Holdings Ltd. | 中国 | 3 | $177.6K | 600mm以下镀层钢卷、镀锌合金钢板 |
| Hongkong GXX International Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 无缝钢管、镀锌合金钢板 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 镀锌合金钢板 | JINAN ZUNKAI MATERIALS CO LTD | 中国 | $69.8K |
| 2024-11-18 | 镀锌合金钢板 | JINAN ZUNKAI MATERIALS CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2024-11-18 | 镀锌合金钢板 | JINAN ZUNKAI MATERIALS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2024-10-23 | 镀锌合金钢板 | GOPI TRADING CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2024-10-23 | 镀锌合金钢板 | GOPI TRADING CO LTD | 中国 | $109.7K |
| 2024-10-23 | 镀锌合金钢板 | GOPI TRADING CO LTD | 中国 | $99.2K |
| 2024-10-16 | 镀锌合金钢板 | MAOHENG CORP ORATION LTD | 中国 | $79.1K |
| 2024-10-16 | 镀锌合金钢板 | MAOHENG CORP ORATION LTD | 中国 | $135.8K |
| 2024-09-26 | 镀锌合金钢板 | HONG KONG WINGS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $60.8K |
| 2024-09-26 | 镀锌合金钢板 | HONG KONG WINGS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $43.8K |