NAM PAN 6 SON LA HYDROELECTRIC JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY ĐIệN NậM PàN 6 SơN LA
2
进口笔数
0
出口笔数
$385.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500633063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8YBF8C |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Bản Chón, Xã Mường Bú, Huyện Mường La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN NẬM PÀN 6 SƠN LA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 294+625, tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Sơn La |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0915425882 |
| 邮箱 | huyduong82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $385.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Weibang Hydropower Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $385.0K | 750kVA以上交流发电机、水轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 水轮机零件 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 水轮机零件 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-14 | 水轮机零件 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-04-14 | 水轮机零件 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-06 | 水轮机零件 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-02-06 | 水轮机零件 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $19.0K |