Sun Lens Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SUN LENS VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$718.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202170621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAQYV2K |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | Số 91/229 Hàng Kênh, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUN LENS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUN LENS VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91/229 Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84942820088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $364.9K |
| 韩国 | 13 | $353.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Liangying Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $356.1K | 未装配隐形镜片 |
| Shenzhen Dashicheng Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $204.3K | 未装配隐形镜片 |
| Viewscience Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $54.0K | 未装配隐形镜片 |
| Humedisol Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $48.3K | 其他芳香制剂 |
| Human Bio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $43.9K | 其他芳香制剂 |
| Guangzhou Bewin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Meili Optical Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 未装配隐形镜片 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未装配隐形镜片 | CHANGSHA LIANGYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-27 | 未装配隐形镜片 | CHANGSHA LIANGYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-03-25 | 未装配隐形镜片 | CHANGSHA LIANGYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.2K |
| 2026-03-25 | 塑料包装箱 | GUANGZHOU BEWIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-23 | 未装配隐形镜片 | VIEWSCINECE CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2026-01-27 | 未装配隐形镜片 | CHANGSHA LIANGYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2026-01-27 | 未装配隐形镜片 | VIEWSCINECE CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2026-01-05 | 未装配隐形镜片 | CHANGSHA LIANGYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2025-12-26 | 未装配隐形镜片 | SHENZHEN DASHICHENG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-12-26 | 未装配隐形镜片 | SHENZHEN DASHICHENG OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $62.0K |