KL Express Corp.
越南出口商 · 出口 460 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
3
进口笔数
460
出口笔数
$29.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-17
最近进口
2026-08-25
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302801888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CV895E |
| 成立日期 | 2002-11-27 |
| 联系地址 | Căn hộ 00.23, Tầng trệt, Chung cư Thủ Thiêm Lake View 1, số 19 Tố Hữu, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN & THƯƠNG MẠI K.L. |
| 企业英文名称 | KL EXPRESS CORP. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 00.23, Tầng trệt, Chung cư Thủ Thiêm Lake View 1, số 19 Tố Hữu, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838246631 |
| 邮箱 | klsgn@klexpress.com.vn |
| 传真 | +842838246634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610444 | 人造纤维连衣裙 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 2 | $29.5K |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 460 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinity Logistics Agency Corp | 巴拿马 | 2 | $29.5K | 新汽车轮胎、多功能打印复印机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 其他塑料制品 | INFINITY LOGISTICS AGENCY CORP | 巴拿马 | $13.6K |
| 2024-04-17 | 其他塑料制品 | INFINITY LOGISTICS AGENCY CORP | 巴拿马 | $15.9K |
| 2024-04-16 | 弹性针织布 | ETERNITY INT'L FREIGHT FORWARDER | 中国 | $0 |
出口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-25 | 化纤连衣裙 | BLUE OCEAN LOGISTICS CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 未装壳扬声器 | GO LOGIS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 未装壳扬声器 | GO LOGIS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 未装壳扬声器 | GO LOGIS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 未装壳扬声器 | GO LOGIS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 未装壳扬声器 | GO LOGIS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 未装壳扬声器 | GO LOGIS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 其他人纤针织服装 | BLUE OCEAN LOGISTICS CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 未装壳扬声器 | GO LOGIS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 人造纤维连衣裙 | BLUE OCEAN LOGISTICS CORP | 美国 | $0 |