DSM Nutritional Products Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 780 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DSM Nutritional Products Việt Nam
780
进口笔数
43
出口笔数
$71.31M
进口金额
$1.48M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-31
最近出口
84
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700376726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EAHD1W |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | Số 9 VSIP II-A, đường số 14, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DSM NUTRITIONAL PRODUCTS VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS VIỆT NAM LTD. |
| 其他编号 | 2549006CL6X49KOYOH16 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 VSIP II-A, đường số 14, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842742221301 |
| 邮箱 | diep.vo-thi-ngoc@dsm.com |
| 传真 | +842742221300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,607.365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 293623 | 维生素B2及衍生物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 293623 | 维生素B2及衍生物 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 329 | $32.87M |
| 丹麦 | 91 | $7.09M |
| 瑞士 | 67 | $5.31M |
| 新加坡 | 114 | $5.31M |
| 美国 | 65 | $4.32M |
| 奥地利 | 22 | $4.04M |
| 法国 | 90 | $3.26M |
| 意大利 | 69 | $2.97M |
| 印度 | 54 | $1.90M |
| 德国 | 46 | $1.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $1.05M |
| 新加坡 | 6 | $206.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $148.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $49.7K |
| 中国台湾 | 1 | $27.8K |
| 马来西亚 | 2 | $12 |
| 奥地利 | 1 | $1 |
| 德国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSM Nutritional Products Ltd. | 新加坡 | 178 | $23.27M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 中国 | 74 | $12.26M | 其他维生素、维生素E及衍生物 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 丹麦 | 44 | $4.72M | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 美国 | 31 | $3.38M | 食用油脂制品、维生素E及衍生物 |
| Animal Nutrition & Health Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $2.21M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 新加坡 | 38 | $1.89M | 其他食品制剂、其他维生素 |
| Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.76M | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 意大利 | 27 | $1.35M | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 法国 | 28 | $1.16M | 动植物着色料、其他维生素 |
| Pacific Iron Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $523.3K | 其他硫酸盐 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSM Nutritional Products Ltd. | 新加坡 | 18 | $876.2K | 猫狗饲料、维生素B2及衍生物 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 越南 | 14 | $285.0K | 其他酶制剂、维生素B2及衍生物 |
| Hok Hieng Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $148.0K | 猫狗饲料、苯甲酸化合物 |
| DSM Nutritional Products Asia Pacific | 新加坡 | 4 | $142.7K | 猫狗饲料、其他多磷酸盐 |
| DSM NUTRITIONAL PRODUCTS ASIA PACIFIC | 中国台湾 | 1 | $27.8K | 猫狗饲料 |
| DSM Nutritional Products APAC | 新加坡 | 1 | $100 | 维生素A及衍生物 |
| ALS Malaysia | 马来西亚 | 2 | $12 | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
| Biomin Holding GmbH | 德国 | 1 | $1 | 猫狗饲料、其他染料 |
| Agrolab LUFA GmbH | 德国 | 1 | $1 | 非食用藻类、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 780)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 光学分光仪 | DSM AUSTRIA GMBH | 加拿大 | $370 |
| 2026-04-15 | 光学分光仪 | DSM AUSTRIA GMBH | 加拿大 | $370 |
| 2025-12-31 | 硫酸铜 | CHENGDU SUSTAR FEED CO LTD | 中国 | $69.4K |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 泰国 | $0 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 泰国 | $0 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 泰国 | $0 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 泰国 | $0 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 泰国 | $0 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 泰国 | $0 |
| 2025-12-30 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 泰国 | $0 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 猫狗饲料 | HOK HIENG TRANSPORT CO LTD | 柬埔寨 | $148.0K |
| 2025-12-24 | 其他维生素 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS LTD | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2025-12-24 | 其他酶制剂 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS LTD | 印度尼西亚 | $21.6K |
| 2025-10-17 | 其他酶制剂 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS ASIA PACIFIC | 越南 | $9.0K |
| 2025-10-17 | 其他酶制剂 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS ASIA PACIFIC | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-17 | 其他酶制剂 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS ASIA PACIFIC | 越南 | $2.5K |
| 2025-10-17 | 其他酶制剂 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS ASIA PACIFIC | 越南 | $969 |
| 2025-10-14 | 其他酶制剂 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS LTD | 印度尼西亚 | $14.4K |
| 2025-10-14 | 其他酶制剂 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS ASIA PACIFIC | 越南 | $28.8K |
| 2025-10-14 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS ASIA PACIFIC | 越南 | $5.4K |