Viet Phuong Ha Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Phương Hà Nam
263
进口笔数
0
出口笔数
$93.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700227197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY179U3K |
| 成立日期 | 2005-05-06 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHƯƠNG HÀ NAM |
| 企业英文名称 | VIET PHUONG HA NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842263582553 |
| 邮箱 | info@vietphuonghanam.vn |
| 传真 | +842263582557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 843699 | 农用机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 30 | $35.59M |
| 阿根廷 | 48 | $29.71M |
| 巴西 | 21 | $12.37M |
| 中国 | 61 | $3.47M |
| 澳大利亚 | 33 | $3.23M |
| 美国 | 31 | $3.19M |
| 印度 | 14 | $2.72M |
| 巴基斯坦 | 9 | $1.36M |
| 肯尼亚 | 8 | $815.8K |
| 新西兰 | 3 | $531.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VITALAC | 法国 | 27 | $35.41M | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 19 | $12.30M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Bunge S.A. | 巴西 | 15 | $8.44M | 其他玉米、大豆油渣 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 15 | $7.60M | 大豆油渣、其他玉米 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 25 | $1.83M | 酿造废料、非种用大豆 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $1.68M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Chappal Traders | 巴基斯坦 | 9 | $1.36M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Agrico International DMCC | 阿联酋 | 11 | $1.19M | 小麦麸皮残渣、碾磨大米 |
| Sunny Trading Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $1.08M | 肉粉粒、酿造废料 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $727.2K | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 大豆油渣 | Bunge S.A. | 巴西 | $509.6K |
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | VITALAC | 法国 | $22.3K |
| 2026-06-23 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-06-15 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $63.8K |
| 2026-06-09 | 肉粉粒 | Sunny Trading Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $99.0K |
| 2026-06-08 | 其他玉米 | Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 阿根廷 | $726.8K |
| 2026-06-05 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $182.0K |
| 2026-06-05 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-06-05 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $327.6K |
| 2026-05-26 | 猫狗饲料 | VITALAC | 法国 | $45.1K |