Truyen Loc Phat Trading and Production One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI TRUYềN LộC PHáT
30
进口笔数
46
出口笔数
$6.68M
进口金额
$9.23M
出口金额
2026-05-16
最近进口
2026-06-09
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801168257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8TSCGG |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà 151, thôn Phước Quả, Xã Phước Tín, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRUYỀN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUYEN LOC PHAT TRADING PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 151, khu phố Phước Quả, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84973202545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 30 | $6.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $6.70M |
| 越南 | 2 | $373.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $6.68M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Xin Abundant Agricultural & Sideline Products Business | 中国 | 8 | $1.52M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Napo County Baixing Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 4 | $769.6K | 去壳腰果 |
| TO HO TRO BIEN DAN PHU DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | 4 | $768.3K | 坚果及种子、去壳花生 |
| Dongxing Huaxi Shengyuan Border Citizen Mutual Help Group | 中国 | 4 | $743.8K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Dongxing City Yuanpeng Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 3 | $558.3K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 2 | $529.2K | 去壳腰果 | |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 2 | $462.2K | 去壳腰果、带壳腰果 | |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 2 | $395.0K | 去壳腰果 |
| Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 2 | $393.9K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 2 | $326.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $202.0K |
| 2026-05-16 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $202.0K |
| 2026-05-01 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $202.0K |
| 2026-05-01 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $202.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $202.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $202.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $202.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $202.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $202.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $202.0K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 去壳腰果 | JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $286.5K |
| 2026-06-09 | 去壳腰果 | LONGZHOU RUIHE AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS SALES PROFESSIONAL C | — | $226.0K |
| 2026-05-29 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGJIN AGRICULTURAL PROFESSIONAL | — | $226.0K |
| 2026-05-21 | 去壳腰果 | JINGXI CITY CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $226.0K |
| 2026-05-08 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $205.5K |
| 2026-05-07 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $256.7K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $264.6K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $264.6K |
| 2026-03-10 | 去壳腰果 | DONGXING XINGSHENG CROSS-BORDER TRADE FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $206.1K |
| 2025-11-27 | 去壳腰果 | Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales Profess Co., Ltd. | 中国 | $246.2K |