Nguyen Cuong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nguyên Cường
12
进口笔数
1
出口笔数
$1.75M
进口金额
$29.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-09
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600445380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYUC0X0 |
| 成立日期 | 1999-11-29 |
| 联系地址 | 85A, đường Điểu Xiển, Kp 9, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN CUONG JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 85A Đường Điểu Xiển, Khu phố 22, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842513983055 |
| 邮箱 | info@nguyencuong.vn |
| 传真 | +842518889468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $1.59M |
| 美国 | 5 | $109.3K |
| 中国 | 3 | $35.4K |
| 越南 | 1 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $29.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phethchampa Investment Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $842.0K | 未焙炒咖啡 |
| CH BERO COFFEE SIN. | 老挝 | 2 | $748.8K | 未焙炒咖啡 |
| T3 Sons Co. | 美国 | 4 | $103.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、自粘塑料卷 |
| Yitaipacking Materials & Accessories (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 其他机器刀具、造纸机械零件 |
| ETC Export Trading Co., S.A. | 越南 | 1 | $9.5K | 未焙炒咖啡 |
| T3TRAN CORP | 美国 | 1 | $5.4K | 过滤净化器零件、喷枪 |
| Kunshan Youyuansheng Mechanics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 纸张切割机、其他机器刀具 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHING FENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $29.4K | 造纸机械零件、造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | CH BERO COFFEE SIN. | 老挝 | $297.6K |
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | CH BERO COFFEE SIN. | 老挝 | $297.6K |
| 2026-03-16 | 未焙炒咖啡 | CH BERO COFFEE SIN. | 老挝 | $153.6K |
| 2026-03-12 | 未焙炒咖啡 | PHETHCHAMPA INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $842.0K |
| 2026-02-13 | 过滤净化器零件 | T3TRAN CORP | 美国 | $205 |
| 2026-02-13 | 喷枪 | T3TRAN CORP | 美国 | $5.2K |
| 2025-02-10 | 丙烯酸/乙烯涂料 | T3SONS CO | 美国 | $66.6K |
| 2024-11-08 | 纸张切割机 | KUNSHAN YOUYUANSHENG MECHANICS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-11-13 | 未焙炒咖啡 | ETC EXPORT TRADING CO SA (ETG) | 越南 | $9.5K |
| 2023-08-02 | 其他办公设备 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $200 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 造纸机械零件 | CHING FENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $25.3K |
| 2025-12-09 | 造纸机械零件 | CHING FENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |