KIM HUNG IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他金属加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM HưNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$263.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313508828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFW5467 |
| 成立日期 | 2015-10-27 |
| 联系地址 | 730/2/27 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84903858198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $263.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $263.2K | 塑料衣着附件、镀锌钢丝网 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 数控金属成形机 | HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-06-05 | 其他焊接机 | HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-06-05 | 金属丝加工机 | HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-06-05 | 数控金属成形机 | HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2024-06-05 | 金属切割锯 | HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $236 |
| 2024-06-05 | 其他金属加工机床 | HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-05 | 数控金属成形机 | HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-05 | 数控金属成形机 | HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $979 |
| 2024-06-05 | 其他焊接机 | HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $557 |
| 2024-06-05 | 金属切割锯 | HEBEI HAOSEN LEITUO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $643 |