HUNG THINH VIET NAM TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HưNG THịNH VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109090107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C24H0U |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Huy Nhuận, Thôn Phú Thuỵ, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG THINH VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Huy Nhuận, Thôn Phú Thuỵ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969223944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Kebao Electronic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $529.6K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Ningbo Huining Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $220.4K | 家用炊具、过滤净化器零件 |
| Ningbo Mstone Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.4K | 家用炊具、热饮食品加热设备 |
| Yuyao City Hangyi Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.5K | 其他气泵、瓦楞纸箱 |
| Hainan Runtop Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 家用炊具、37.5瓦以下电机 |
| Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haolun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他车辆、贱金属脚轮 |
| Huizhou Hongjie Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 合成纤维缝纫线、人造纤维刺绣 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 非棉刺绣品 | Huizhou Hongjie Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | $832 |
| 2026-02-11 | 非棉刺绣品 | Huizhou Hongjie Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 非棉刺绣品 | Huizhou Hongjie Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2026-02-11 | 非棉刺绣品 | Huizhou Hongjie Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | $793 |
| 2026-02-11 | 非棉刺绣品 | Huizhou Hongjie Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | $783 |
| 2026-02-11 | 非棉刺绣品 | Huizhou Hongjie Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | $949 |
| 2025-11-10 | 家用炊具 | Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $44.2K |
| 2025-11-03 | 不锈钢家用制品 | Hainan Runtop Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-03 | 不锈钢家用制品 | Hainan Runtop Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-03 | 不锈钢家用制品 | Hainan Runtop Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |