Hanoi Import Export & Producing Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư SảN XUấT Hà NộI
78
进口笔数
86
出口笔数
$808.7K
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
31
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105740026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP84A8WC |
| 成立日期 | 2011-12-19 |
| 联系地址 | Đội 6, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI IMPORT EXPORT AND PRODUCING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842436255202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $808.5K |
| 越南 | 1 | $53 |
| 瑞典 | 1 | $50 |
| 美国 | 3 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 48 | $1.21M |
| 美国 | 16 | $408.0K |
| 瑞典 | 5 | $241.3K |
| 越南 | 15 | $127.2K |
| 荷兰 | 1 | $6.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $526.5K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Hangzhou Zhuoyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.3K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Yiwu Nala Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 拉链零件、其他塑料制品 |
| Wujiang Hengzheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.5K | 聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Fengwang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 拉链零件、PVC单丝棒材 |
| YIWU QINGDI E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | 3 | $13.0K | 餐具及刀片、自粘塑料片 |
| Shenzhen Xing Hui Teng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.9K | 其他塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
| Hangzhou Hippo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 人造纤维无纺布70-150克 |
| Fuzhou HG Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 高强力机织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Royal Case | 美国 | 3 | $11 | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiromori Inc | 日本 | 5 | $393.7K | 其他塑纺箱盒、非PP/PE纤维袋包 |
| Keiesu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 12 | $312.4K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Kyoto Daiwa Co., Ltd. | 日本 | 20 | $290.0K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| AD CO Sweden AB | 瑞典 | 5 | $241.3K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| SWORL STATIONERY (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 10 | $190.1K | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $127.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| ROYAL CASE COMPANY, INC. | 美国 | 3 | $125.3K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Sunshine Enclosures LLC | 美国 | 3 | $103.6K | 钢铁容器<50升、纸制包装容器 |
| KODIAK BAGS | 美国 | 4 | $72.7K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| SWORL STATIONERY (HONG KONG) | 中国香港 | 3 | $68.5K | 塑料纺织箱盒、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 贱金属扣件 | SISCO INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $280 |
| 2026-06-17 | 印刷标签 | SISCO INDUSTRIAL LTD. | 中国 | $31 |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | SISCO INDUSTRIAL LTD. | 中国 | $55 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | SISCO INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $934 |
| 2026-06-17 | 贱金属扣件 | SISCO INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $320 |
| 2026-06-17 | 其他纺织制品 | SISCO INDUSTRIAL LTD. | 中国 | $152 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | SISCO INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-04 | PVC涂层织物 | Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-05-04 | 聚氨酯纺织物 | Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-05-03 | 其他拉链 | Guangzhou Fengwang Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑纺箱盒 | Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |
| 2026-05-30 | 其他塑纺箱盒 | Keiesu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-05-30 | 其他塑纺箱盒 | Keiesu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-05-30 | 其他塑纺箱盒 | Keiesu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-05-30 | 其他塑纺箱盒 | Keiesu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-05-30 | 其他塑纺箱盒 | Keiesu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-05-30 | 其他塑纺箱盒 | Keiesu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-05-30 | 其他塑纺箱盒 | Keiesu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-05-26 | 其他塑纺箱盒 | Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-05-22 | 其他塑纺箱盒 | KODIAK BAGS | 美国 | $15.6K |