Hanoi Import Export & Producing Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư SảN XUấT Hà NộI

78
进口笔数
86
出口笔数
$808.7K
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
31
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.1K · 2 笔出口 $40.9K · 2 笔2023-11进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $153.9K · 2 笔2024-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.7K · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $66.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2024-05进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.7K · 4 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $59.7K · 5 笔2024-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-11进口 $62.6K · 4 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $77.9K · 3 笔2025-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $91.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-03进口 $7.1K · 3 笔出口 $57.6K · 5 笔2025-04进口 $100 · 1 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-05进口 $22.0K · 5 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-06进口 $55 · 2 笔出口 $73.6K · 3 笔2025-07进口 $30.6K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-11进口 $129.7K · 5 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-12进口 $86.1K · 3 笔出口 $267.4K · 3 笔2026-01进口 $14.3K · 5 笔出口 $129.1K · 2 笔2026-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $35.6K · 3 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $52.4K · 2 笔2026-04进口 $65.0K · 2 笔出口 $164.1K · 5 笔2026-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $49.3K · 3 笔2026-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.1K · 2 笔出口 $40.9K · 2 笔2023-11进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $153.9K · 2 笔2024-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.7K · 2 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $66.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2024-05进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.7K · 4 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 3 笔2024-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $59.7K · 5 笔2024-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-11进口 $62.6K · 4 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $77.9K · 3 笔2025-01进口 $17.7K · 2 笔出口 $91.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-03进口 $7.1K · 3 笔出口 $57.6K · 5 笔2025-04进口 $100 · 1 笔出口 $28.8K · 4 笔2025-05进口 $22.0K · 5 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-06进口 $55 · 2 笔出口 $73.6K · 3 笔2025-07进口 $30.6K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-11进口 $129.7K · 5 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-12进口 $86.1K · 3 笔出口 $267.4K · 3 笔2026-01进口 $14.3K · 5 笔出口 $129.1K · 2 笔2026-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $35.6K · 3 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $52.4K · 2 笔2026-04进口 $65.0K · 2 笔出口 $164.1K · 5 笔2026-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $49.3K · 3 笔2026-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105740026
企查查编码QVNP84A8WC
成立日期2011-12-19
联系地址Đội 6, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT HÀ NỘI
企业英文名称HANOI IMPORT EXPORT AND PRODUCING INVESTMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 6, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
电话+842436255202
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590310PVC涂层织物
590320聚氨酯纺织物
540761聚酯长丝织物
960719其他拉链
392043PVC塑料板材
420292其他塑纺箱盒
392690其他塑料制品
482110印刷标签
580639其他窄幅织物
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420232塑料纺织箱盒
630532人造纺织袋
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$808.5K
越南1$53
瑞典1$50
美国3$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本48$1.21M
美国16$408.0K
瑞典5$241.3K
越南15$127.2K
荷兰1$6.7K
澳大利亚1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd.中国25$526.5K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Hangzhou Zhuoyang Import & Export Co., Ltd.中国8$71.3KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
Yiwu Nala Import & Export Co., Ltd.中国3$63.7K拉链零件、其他塑料制品
Wujiang Hengzheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$46.5K聚氨酯纺织物、聚酯长丝织物
Guangzhou Fengwang Technology Co., Ltd.中国3$16.0K拉链零件、PVC单丝棒材
YIWU QINGDI E-COMMERCE CO., LTD.中国3$13.0K餐具及刀片、自粘塑料片
Shenzhen Xing Hui Teng Plastic Co., Ltd.中国4$9.9K其他塑料片材、乙烯聚合物塑料
Hangzhou Hippo Import & Export Co., Ltd.中国3$6.9K人造纤维无纺布70-150克
Fuzhou HG Textile Co., Ltd.中国2$3.7K高强力机织物、尼龙聚酰胺织物
Royal Case美国3$11其他塑纺箱盒、其他纺织制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiromori Inc日本5$393.7K其他塑纺箱盒、非PP/PE纤维袋包
Keiesu Sangyo Co., Ltd.日本12$312.4K其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Kyoto Daiwa Co., Ltd.日本20$290.0K塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
AD CO Sweden AB瑞典5$241.3K塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
SWORL STATIONERY (HONG KONG) CO LTD中国香港10$190.1K其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南15$127.2K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
ROYAL CASE COMPANY, INC.美国3$125.3K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Sunshine Enclosures LLC美国3$103.6K钢铁容器<50升、纸制包装容器
KODIAK BAGS美国4$72.7K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
SWORL STATIONERY (HONG KONG)中国香港3$68.5K塑料纺织箱盒、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17贱金属扣件SISCO INDUSTRIAL LIMITED中国$280
2026-06-17印刷标签SISCO INDUSTRIAL LTD.中国$31
2026-06-17其他塑料制品SISCO INDUSTRIAL LTD.中国$55
2026-06-17其他钢铁制品SISCO INDUSTRIAL LIMITED中国$934
2026-06-17贱金属扣件SISCO INDUSTRIAL LIMITED中国$320
2026-06-17其他纺织制品SISCO INDUSTRIAL LTD.中国$152
2026-06-17其他钢铁制品SISCO INDUSTRIAL LIMITED中国$1.4K
2026-05-04PVC涂层织物Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd.中国$4.5K
2026-05-04聚氨酯纺织物Suzhou Xiaoju Ren International Trade Co., Ltd.中国$12.0K
2026-05-03其他拉链Guangzhou Fengwang Technology Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑纺箱盒Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南$10.6K
2026-05-30其他塑纺箱盒Keiesu Sangyo Co., Ltd.日本$3.7K
2026-05-30其他塑纺箱盒Keiesu Sangyo Co., Ltd.日本$3.7K
2026-05-30其他塑纺箱盒Keiesu Sangyo Co., Ltd.日本$3.7K
2026-05-30其他塑纺箱盒Keiesu Sangyo Co., Ltd.日本$6.5K
2026-05-30其他塑纺箱盒Keiesu Sangyo Co., Ltd.日本$3.7K
2026-05-30其他塑纺箱盒Keiesu Sangyo Co., Ltd.日本$3.9K
2026-05-30其他塑纺箱盒Keiesu Sangyo Co., Ltd.日本$4.3K
2026-05-26其他塑纺箱盒Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K
2026-05-22其他塑纺箱盒KODIAK BAGS美国$15.6K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Import Export & Producing Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →