Khang Anh Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 鲜菊花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG ANH NGUYễN
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$496.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801432233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCWVEQ7 |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | Số 264 đường Bùi Thị Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG ANH NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84909125123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
| 060390 | 加工切花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $367.8K |
| 越南 | 14 | $90.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleurian International Co., Ltd. | 越南 | 45 | $461.6K | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| Huifeng International Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.5K | 鲜切康乃馨、鲜菊花 |
| Huifeng International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $6.9K | 鲜菊花、鲜切康乃馨 |
| Juanito A. Alcantara Trading | 越南 | 3 | $6.6K | 鲜菊花、其他鲜切花 |
| Agritech Flower Trading | 越南 | 1 | $3.1K | 鲜切玫瑰、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 鲜切康乃馨 | FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD | — | $607 |
| 2026-04-25 | 鲜菊花 | FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-25 | 鲜切康乃馨 | FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD | — | $4.8K |
| 2026-04-25 | 鲜切枝叶 | FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他鲜切花 | FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD | — | $561 |
| 2026-04-20 | 鲜菊花 | FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-20 | 鲜切康乃馨 | FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD | — | $6.8K |
| 2026-02-03 | 鲜菊花 | FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD | — | $4.8K |
| 2026-02-03 | 鲜切枝叶 | FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD | — | $1.3K |
| 2026-01-27 | 鲜菊花 | FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD | — | $6.0K |