Khang Anh Nguyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 鲜菊花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHANG ANH NGUYễN

0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$496.8K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号5801432233
企查查编码QVNNCWVEQ7
成立日期2020-05-05
联系地址Số 264 đường Bùi Thị Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHANG ANH NGUYỄN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84909125123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
060314鲜菊花
060420鲜切枝叶
060312鲜切康乃馨
060319其他鲜切花
060311鲜切玫瑰
060315鲜切百合
060313鲜切兰花
060390加工切花

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾36$367.8K
越南14$90.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fleurian International Co., Ltd.越南45$461.6K鲜菊花、鲜切枝叶
Huifeng International Trading Co., Ltd.越南4$18.5K鲜切康乃馨、鲜菊花
Huifeng International Trading Co. Ltd.中国台湾1$6.9K鲜菊花、鲜切康乃馨
Juanito A. Alcantara Trading越南3$6.6K鲜菊花、其他鲜切花
Agritech Flower Trading越南1$3.1K鲜切玫瑰、鲜切康乃馨

近期贸易明细

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25鲜切康乃馨FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD$607
2026-04-25鲜菊花FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD$4.5K
2026-04-25鲜切康乃馨FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD$4.8K
2026-04-25鲜切枝叶FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD$1.9K
2026-04-20其他鲜切花FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD$561
2026-04-20鲜菊花FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD$6.4K
2026-04-20鲜切康乃馨FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD$6.8K
2026-02-03鲜菊花FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD$4.8K
2026-02-03鲜切枝叶FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD$1.3K
2026-01-27鲜菊花FLEURIAN INTERNATIONAL CO LTD$6.0K

相关企业 · 同类产品

Khang Anh Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →