Viet Cargo Logistics Corporation
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 威士忌
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Hàng Hóa Việt
- 邮箱1
16
进口笔数
6
出口笔数
$305.0K
进口金额
$2.9K
出口金额
2024-09-02
最近进口
2025-07-21
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304757585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW0WAA2 |
| 成立日期 | 2006-12-26 |
| 联系地址 | 15/48A Đoàn Như Hài, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN HÀNG HÓA VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CARGO LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15/48A Đoàn Như Hài, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839402657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 270900 | 原油 |
| 271320 | 石油沥青 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 292610 | 丙烯腈 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $304.0K |
| 伊朗 | 2 | $530 |
| 泰国 | 12 | $462 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 4 | $1.1K |
| 法国 | 1 | $583 |
| 越南 | 1 | $131 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magpie Global Ltd | 印度 | 1 | $156.6K | 威士忌、葡萄烈酒 |
| Greenhill International | 印度 | 1 | $147.3K | 威士忌 |
| Hamid Mohammad Rahim Pour | 伊朗 | 1 | $321 | 簇绒地毯、尼龙簇绒地毯 |
| AMSPEC (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $232 | 芳香烃混合物、改性油脂 |
| Hossein Balali Bidgoli | 伊朗 | 1 | $209 | 簇绒地毯 |
| PTT Asahi Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $122 | 丙烯腈、甲基丙烯酸酯 |
| Nippon Paint Decorative Coatings (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $41 | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| Allnex (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $34 | 其他饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Three Bond Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18 | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Kusumoto Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10 | 人造蜡、油漆溶剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanhs Boutique | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他女式衬衫、其他纺织连衣裙 |
| Tito Dba | 美国 | 3 | $1.1K | 其他木制品 |
| La Sensitive | 法国 | 1 | $583 | 丝巾、其他纺织制品 |
| La Sensitive | 越南 | 1 | $131 | 其他陶瓷制品 |
| Vietnamese Buddhist Temple | 美国 | 1 | $0 | 其他纺织连衣裙、非棉田径服 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-02 | 威士忌 | Greenhill International | 印度 | $8.1K |
| 2024-09-02 | 威士忌 | Greenhill International | 印度 | $8.1K |
| 2024-09-02 | 威士忌 | Greenhill International | 印度 | $295 |
| 2024-09-02 | 威士忌 | Greenhill International | 印度 | $1.5K |
| 2024-09-02 | 威士忌 | Greenhill International | 印度 | $129.3K |
| 2024-06-24 | 水性聚合物涂料 | Nippon Paint Decorative Coatings (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-04-12 | 工业用芳香物质 | TAKASAGO IMPORT & EXPORT THAILAND LTD | 泰国 | $4 |
| 2024-04-12 | 工业用芳香物质 | Takasago Import & Export Thailand Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2024-02-26 | 簇绒地毯 | MR HOSSEIN BALALI BIDGOLI | 伊朗 | $54 |
| 2024-02-26 | 簇绒地毯 | MR HOSSEIN BALALI BIDGOLI | 伊朗 | $155 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他木制品 | TITO DBA | 美国 | $344 |
| 2025-06-24 | 其他木制品 | TITO DBA | 美国 | $360 |
| 2025-03-26 | 其他木制品 | TITO DBA | 美国 | $363 |
| 2024-08-17 | 其他女式衬衫 | Hanhs Boutique | 新加坡 | $60 |
| 2024-08-17 | 女式纺织长裤 | HANH'S BOUTIQUE | 新加坡 | $380 |
| 2024-08-17 | 其他女式衬衫 | HANH'S BOUTIQUE | 新加坡 | $207 |
| 2024-08-17 | 其他纺织连衣裙 | Hanhs Boutique | 新加坡 | $406 |
| 2024-08-17 | 其他纺织连衣裙 | Hanhs Boutique | 新加坡 | $52 |
| 2024-05-15 | 其他纺织大衣 | La Sensitive | 法国 | $50 |
| 2024-05-15 | 非玻塑灯具零件 | LA SENSITIVE | 法国 | $248 |