Phu Gia Service & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dịch Vụ Phú Gia
6
进口笔数
0
出口笔数
$41.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105430754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF70PPE |
| 成立日期 | 2011-07-29 |
| 联系地址 | Số 37, khu BT2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | PHU GIA SERVICE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, khu BT2 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913037706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $27.0K |
| 美国 | 2 | $11.5K |
| 中国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiocchetti Scientific S.R.L. | 意大利 | 2 | $27.0K | 其他制冷设备、冷藏家具 |
| Rackyard Inc | 美国 | 2 | $11.5K | 贱金属配件、纸制包装容器 |
| BioBase Biomed Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 温控处理设备、混合机 |
| BioBase BioZone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 温控处理设备、医用消毒器 |
| BioBase BioZone Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $687 | 温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 温控处理设备 | BIOBASE BIOZONE CO LTD | 中国 | $162 |
| 2025-10-17 | 塑料包装箱 | BIOBASE BIOZONE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-17 | 温控处理设备 | BIOBASE BIOZONE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-02-04 | 贱金属配件 | Rackyard Inc | 美国 | $1.0K |
| 2025-02-04 | 铝制容器≤300升 | RACKYARD, INC | 美国 | $570 |
| 2025-02-04 | 铝制容器≤300升 | RACKYARD, INC | 美国 | $750 |
| 2025-02-04 | 纸制包装容器 | Rackyard Inc | 美国 | $135 |
| 2025-02-04 | 其他纸制品 | RACKYARD, INC | 美国 | $135 |
| 2025-02-04 | 贱金属配件 | Rackyard Inc | 美国 | $675 |
| 2025-02-04 | 铝制容器≤300升 | Rackyard Inc | 美国 | $660 |