Cam Huy Environmental Chemical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HóA HọC MôI TRườNG CẩM HUY
49
进口笔数
1
出口笔数
$1.06M
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-03-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603682735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2EWFD5 |
| 成立日期 | 2019-11-13 |
| 联系地址 | Số 07, tổ 33, KP Phước Kiểng, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA HỌC MÔI TRƯỜNG CẨM HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07, tổ 33, KP Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84914659188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291512 | 甲酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Longxiang Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.01M | 纸基研磨料、乙酸及盐类 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $44.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wei Tai Vietnam Co., Ltd. | 萨摩亚 | 1 | $4.5K | 氨水、甲酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 甲酸盐 | HUBEI LONGXIANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 甲酸盐 | HUBEI LONGXIANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | HUBEI LONGXIANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-27 | 二氧化钛颜料 | HUBEI LONGXIANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | HUBEI LONGXIANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | HUBEI LONGXIANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | HUBEI LONGXIANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | HUBEI LONGXIANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-03-18 | 碳酸氢钠 | HUBEI LONGXIANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-18 | 其他硫酸盐 | HUBEI LONGXIANG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 甲酸盐 | CONG TY TNHH DA THUOC WEI TAI VIET NAM | 萨摩亚 | $4.5K |