HM Facing Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá ốP LáT HM VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$31.1K
出口金额
—
最近进口
2023-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107575554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SAFSYX |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | P405, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ ỐP LÁT HM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HM FACING STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P405, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84904859900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $31.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOM-STONE Tomasz Piechowicz | 越南 | 2 | $15.1K | 切割大理石 |
| El-Pol Prestige Robert Piechowicz | 越南 | 1 | $8.7K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| Solaris Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $7.2K | 切割大理石、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 切割大理石 | TOM-STONE TOMASZ PIECHOWICZ | 越南 | $2.9K |
| 2023-06-26 | 切割大理石 | EL-POL PRESTIGE ROBERT PIECHOWICZ | 越南 | $8.7K |
| 2023-06-26 | 切割大理石 | TOM-STONE TOMASZ PIECHOWICZ | 越南 | $3.7K |
| 2023-06-26 | 切割大理石 | TOM-STONE TOMASZ PIECHOWICZ | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-21 | 切割大理石 | TOM-STONE TOMASZ PIECHOWICZ | 越南 | $2.5K |
| 2023-03-21 | 切割大理石 | TOM-STONE TOMASZ PIECHOWICZ | 越南 | $2.4K |
| 2023-03-21 | 切割大理石 | Solaris Sp. z o.o. | 越南 | $2.9K |
| 2023-03-21 | 切割大理石 | TOM-STONE TOMASZ PIECHOWICZ | 越南 | $2.2K |
| 2023-03-21 | 切割大理石 | Solaris Sp. z o.o. | 越南 | $4.3K |