JA KOI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JA KOI
19
进口笔数
0
出口笔数
$82.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317164568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5DFH51 |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | 38 Đường 7A KDC Camellia Graden, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JA KOI |
| 企业英文名称 | JA KOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Đường 7A KDC Camellia Graden, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84825445566 |
| 官网 | www.jakoi.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $82.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | 19 | $82.9K | 观赏淡水鱼、其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $615 |
| 2026-03-24 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $923 |
| 2026-03-24 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $431 |
| 2026-03-24 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $369 |
| 2026-03-24 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $615 |
| 2026-03-24 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $308 |
| 2026-03-24 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $308 |
| 2026-03-24 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $308 |
| 2026-03-24 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $308 |
| 2026-03-24 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $615 |