Long Son Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他矿产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Long Sơn
25
进口笔数
0
出口笔数
$331
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107146851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K57526 |
| 成立日期 | 2015-12-01 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 221/56 phố Tôn Đức Thắng, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LONG SƠN |
| 企业英文名称 | LONG SON INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngách 221/56 phố Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842435117528 |
| 邮箱 | trinhdieulinh79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 253090 | 其他矿产品 |
| 320710 | 制成颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $315 |
| 泰国 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 16 | $212 | 光泽剂、其他矿产品 |
| Satoshi Uchiyama | 日本 | 8 | $103 | 其他矿产品、制成颜料 |
| Siamfrit Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16 | 其他矿产品、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 制成颜料 | SATOSHI UCHIYAMA | 日本 | $32 |
| 2024-11-04 | 其他矿产品 | SATOSHI UCHIYAMA | 日本 | $3 |
| 2024-10-09 | 其他矿产品 | SATOSHI UCHIYAMA | 日本 | $3 |
| 2024-10-03 | 制成颜料 | NITTO GANRYO KOGYO CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-08-22 | 其他矿产品 | NITTO GANRYO KOGYO CO LTD | 日本 | $13 |
| 2024-05-31 | 其他矿产品 | Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2024-05-30 | 制成颜料 | NITTO GANRYO KOGYO CO LTD | 日本 | $49 |
| 2024-05-17 | 其他矿产品 | NITTO GANRYO KOGYO CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-05-02 | 制成颜料 | SATOSHI UCHIYAMA | 日本 | $1 |
| 2024-04-25 | 制成颜料 | Nitto Ganryo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $29 |