Hong Thien Phuc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG THIêN PHúC
107
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109658206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A0VAQ7 |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Số 3 Ngõ 10 Ngách 16 Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | HONG THIEN PHUC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngõ 10 Ngách 16 Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84931112918 |
| 邮箱 | nguyenhoanglan2310@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $2.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Shujieya Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.19M | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Zhejiang Chuancheng Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $274.9K | 聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒 |
| Jiangxi Dele Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $89.8K | 纺织物处理机、包装机械 |
| Jiangxi Dele Intelligent Technology Co., Ltd. | 1 | $37.7K | 包装机械、纺织物处理机 | |
| Lianyungang Kingyield International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 种子分选机、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | SHAOXING SHUJIEYA NONWOVEN CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | SHAOXING SHUJIEYA NONWOVEN CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-09 | 25-70克非织造布 | SHAOXING SHUJIEYA NONWOVEN CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-09 | 25-70克非织造布 | SHAOXING SHUJIEYA NONWOVEN CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-03-24 | 25-70克非织造布 | SHAOXING SHUJIEYA NONWOVEN CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-03-12 | 25-70克非织造布 | SHAOXING SHUJIEYA NONWOVEN CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-02-23 | 25-70克非织造布 | SHAOXING SHUJIEYA NONWOVEN CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-02-05 | 25-70克非织造布 | SHAOXING SHUJIEYA NONWOVEN CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-01-23 | 25-70克非织造布 | SHAOXING SHUJIEYA NONWOVEN CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-01-14 | 25-70克非织造布 | SHAOXING SHUJIEYA NONWOVEN CO LTD | 中国 | $26.5K |