Kim Sang Electrical Equipment Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非玻塑灯具零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại Thiết Bị Điện Kim Sang

24
进口笔数
4
出口笔数
$438.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-08-03
最近出口
16
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.2K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $579 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $115.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $142.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $579 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $115.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700838339
企查查编码QVN8GUWUW2
成立日期2007-10-17
联系地址Thửa đất số 582, Tờ bản đồ số 7, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN KIM SANG
企业英文名称KIM SANG ELECTRICAL EQUIPMENT PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 582, Tờ bản đồ số 7, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话02743626323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940599非玻塑灯具零件
482190未印刷标签
854420同轴电缆
390740聚碳酸酯
392690其他塑料制品
854239其他电子IC
392310塑料包装箱
842240包装机械
848079非注塑模具
940529非LED电灯

出口

HS 编码产品
732399其他钢铁家用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$427.2K
美国2$10.4K
泰国3$954

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$0

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Honghai International Freight Forwarding Co., Ltd.中国5$100.2K非螺纹钢销、非玻塑灯具零件
Zhongshan Guangyu Imp & Exp Co., Ltd.中国1$100.1K钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料
FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD.中国2$84.9K包装机械、其他塑料包装制品
Jiangmen Warom Import & Export Co., Ltd.中国1$63.8K灯具零件、橡塑模具
Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd.中国1$42.1K不锈钢家用制品、铝合金型材
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$33.2K其他塑料制品、玩具模型
Process Displays LLC美国1$10.3K非木制家具件、其他塑料制品
ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd.新加坡2$2.0K处理器及控制器、其他电子IC
Katoen Natie Services (Thailand) MDC II泰国3$954聚碳酸酯
Terrybear LLC美国1$365木制品、其他木制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
True Innovations & Design (USA), LLC美国1$0软垫木座椅、其他木家具
TRUE INNOVATIONS AND DESIGN (USA美国1$0可调转椅、软垫木座椅
HOME DEPOT U.S.A., INC.美国1$0其他娱乐用品、圣诞用品
HOME DEPOT U.S.A., INC.美国1$0其他木家具、圣诞用品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24印刷标签Link World (Shenzhen) IoT Tech Co., Ltd.中国$67
2026-05-18其他塑料制品Process Displays LLC美国$3.6K
2026-05-18其他塑料制品Process Displays LLC美国$3.1K
2026-05-18其他塑料制品Process Displays LLC美国$3.6K
2026-05-08包装机械FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD.中国$2.1K
2026-04-03数控金属成形机FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD.中国$3.2K
2026-04-03其他塑料包装制品FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD.中国$724
2026-04-03包装机械FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD.中国$1.1K
2026-04-03数控金属成形机FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD.中国$27.4K
2026-04-03包装机械FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD.中国$1.1K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-03其他钢铁家用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-30其他钢铁家用品HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2025-06-26TABLE LAMP PO# 120PO-010610 ( HG# 540984) HS code = 940521 . .TRUE INNOVATIONS AND DESIGN (USA美国$0
2025-05-23LAMP TABLETrue Innovations & Design (USA), LLC美国$0
2025-05-23LAMP TABLETrue Innovations & Design (USA), LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Kim Sang Electrical Equipment Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →