Kim Sang Electrical Equipment Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất - Thương Mại Thiết Bị Điện Kim Sang
21
进口笔数
0
出口笔数
$426.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700838339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GUWUW2 |
| 成立日期 | 2007-10-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 582, Tờ bản đồ số 7, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN KIM SANG |
| 企业英文名称 | KIM SANG ELECTRICAL EQUIPMENT PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 582, Tờ bản đồ số 7, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743626323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $425.0K |
| 泰国 | 3 | $954 |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Honghai International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.2K | 非螺纹钢销、非玻塑灯具零件 |
| Zhongshan Guangyu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.1K | 钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料 |
| FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | 1 | $82.8K | 其他塑料包装制品、包装机械 |
| Jiangmen Warom Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.8K | 灯具零件、便携电灯零件 |
| Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.1K | 铝合金型材、其他人造纤维布 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Katoen Natie Services (Thailand) MDC II | 泰国 | 3 | $954 | 聚碳酸酯 |
| Terrybear Llc | 美国 | 1 | $365 | 木制品、其他木制品 |
| BJ QIZHENG YUNCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $136 | LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 数控金属成形机 | FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 包装机械 | FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | $724 |
| 2026-04-03 | 数控金属成形机 | FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-03 | 包装机械 | FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他橡塑机械 | FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-03 | 其他塑料包装制品 | FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | $724 |
| 2026-04-03 | 非注塑模具 | FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 数控金属成形机 | FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 数控金属成形机 | FUHE TRADING (DONGGUAN) CO., LTD. | 中国 | $2.6K |