AZ Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế AZ
45
进口笔数
0
出口笔数
$610.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109542018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG981H3C |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Số 6Q9, ngõ 126 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ AZ |
| 企业英文名称 | AZ MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6Q9, ngõ 126 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987979238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $610.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Jeswis Technology Ltd. | 中国 | 42 | $602.9K | 其他医疗器具、电力控制板 |
| Suzhou Science & Technology Development Corp. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Chengdu Mechan Electronic Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.6K | 10公斤以下便携电脑、其他医疗器具 |
| Chengdu Mechan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | BEIJING JESWIS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | BEIJING JESWIS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | BEIJING JESWIS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | BEIJING JESWIS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | BEIJING JESWIS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | BEIJING JESWIS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-16 | 其他医疗器具 | BEIJING JESWIS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-16 | 其他医疗器具 | BEIJING JESWIS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 其他医疗器具 | BEIJING JESWIS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 其他医疗器具 | BEIJING JESWIS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $14.4K |