Hong Yuan Vietnam Electric Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Máy Hong Yuan Việt Nam
42
进口笔数
340
出口笔数
$1.52M
进口金额
$1.69M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-27
最近出口
6
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300940840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H5THCG |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY HONG YUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG YUAN VIETNAM ELECTRIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 471 phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0901523068 |
| 邮箱 | hoadon.hyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 339 | $1.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pine Bush Ltd. | 中国 | 32 | $1.36M | 其他气泵、工业干燥机 |
| Hong Kong Great Green Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.4K | 真空泵、丙烯酸乙烯漆 |
| Guangxi Baixiangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pine Bush Ltd. | 古巴 | 1 | $2.4K | 泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 71 | $652.3K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $418.6K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 54 | $163.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $87.9K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Vietnam SUNDA Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 12 | $87.0K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $29.4K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 10 | $23.8K | 其他印刷品、木托盘 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $20.4K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| NCV Vietnam Technology and Lighting Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.5K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $7.5K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他气泵 | Pine Bush Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-24 | 工业干燥机 | Pine Bush Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-24 | 气体过滤机械 | Pine Bush Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-24 | 工业干燥机 | Pine Bush Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-24 | 工业干燥机 | Pine Bush Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-24 | 气体过滤机械 | Pine Bush Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-24 | 气体过滤机械 | Pine Bush Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-24 | 其他气泵 | Pine Bush Ltd. | 中国 | $48.2K |
| 2026-06-10 | 液体过滤机械 | Pine Bush Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 其他钢铁制品 | Pine Bush Ltd. | 中国 | $180 |
出口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 液体过滤机械 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-27 | 塑料管件 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-27 | 气体过滤机械 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-06-27 | 阀门龙头 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-06-27 | 气体过滤机械 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-27 | 液体过滤机械 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-27 | 非轻质石油 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-27 | 液体过滤机械 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-06-27 | 气体过滤机械 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-27 | 液体过滤机械 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $268 |