Semtech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 8425机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEMTECH
- 邮箱2,641
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
7
进口笔数
0
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316157857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK9MEMB |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | 330/29 đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEMTECH |
| 企业英文名称 | SEMTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 330/29 đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84918394673 |
| 邮箱 | semtechcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 854290 | 集成电路零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $5.2K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
| 巴西 | 1 | $384 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liftket Hoffmann GmbH | 德国 | 2 | $2.7K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Hui Guan Zheng Yuan Electronics (Shen Zhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 晶闸管及可控硅 |
| Mankiewicz Singapore LLP | 新加坡 | 1 | $1.4K | 水性聚合物涂料、其他多硫化物 |
| Semikron Danfoss Electronics GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $1.2K | 光敏半导体器件、晶闸管及可控硅 |
| Acorn Industrial Services Ltd. | 英国 | 1 | $295 | 滚珠轴承、轴承零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 非LED二极管 | Semikron Danfoss Electronics GmbH & Co. KG | 巴西 | $384 |
| 2025-06-13 | 聚酯油漆 | MANKIEWICZ SINGAPORE LLP | 德国 | $1.2K |
| 2025-06-13 | 油漆溶剂 | MANKIEWICZ SINGAPORE LLP | 德国 | $198 |
| 2025-04-18 | 8425机械零件 | LIFTKET HOFFMANN GMBH | 德国 | $290 |
| 2024-11-30 | 晶闸管及可控硅 | HUI GUAN ZHENG YUAN ELECTRONICS (SHEN ZHEN) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-08-05 | 8425机械零件 | LIFTKET HOFFMANN GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | Acorn Industrial Services Ltd. | 德国 | $295 |
| 2024-03-19 | 集成电路零件 | SEMIKRON DANFOSS ELEKTRONIK GMBH & CO KG | 德国 | $790 |