Saigon Tien Doan Group Corporation

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 硫化橡胶绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SàI GòN TIếN ĐOàN

145
进口笔数
110
出口笔数
$1.71M
进口金额
$2.42M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-06
最近出口
15
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.0K · 2 笔出口 $40.1K · 1 笔2023-09进口 $26.0K · 2 笔出口 $214.9K · 11 笔2023-10进口 $27.7K · 4 笔出口 $146.6K · 2 笔2023-11进口 $49.9K · 5 笔出口 $210.5K · 7 笔2023-12进口 $26.0K · 2 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $11.0K · 5 笔2024-02进口 $30.7K · 3 笔出口 $14.4K · 6 笔2024-03进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.3K · 2 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-05进口 $65.0K · 5 笔出口 $92.8K · 5 笔2024-06进口 $40.7K · 5 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-07进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.0K · 3 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-10进口 $80.1K · 7 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-11进口 $52.0K · 4 笔出口 $83.7K · 2 笔2024-12进口 $78.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $43.6K · 1 笔2025-02进口 $65.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.9K · 8 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-04进口 $30.9K · 3 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-05进口 $78.3K · 6 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-06进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.7K · 6 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-10进口 $57.1K · 5 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-11进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.8K · 3 笔出口 $43.8K · 1 笔2026-01进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.9K · 4 笔出口 $44.0K · 1 笔2026-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.0K · 2 笔出口 $40.1K · 1 笔2023-09进口 $26.0K · 2 笔出口 $214.9K · 11 笔2023-10进口 $27.7K · 4 笔出口 $146.6K · 2 笔2023-11进口 $49.9K · 5 笔出口 $210.5K · 7 笔2023-12进口 $26.0K · 2 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $11.0K · 5 笔2024-02进口 $30.7K · 3 笔出口 $14.4K · 6 笔2024-03进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.3K · 2 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-05进口 $65.0K · 5 笔出口 $92.8K · 5 笔2024-06进口 $40.7K · 5 笔出口 $26.2K · 6 笔2024-07进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.0K · 3 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-10进口 $80.1K · 7 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-11进口 $52.0K · 4 笔出口 $83.7K · 2 笔2024-12进口 $78.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $43.6K · 1 笔2025-02进口 $65.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.9K · 8 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-04进口 $30.9K · 3 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-05进口 $78.3K · 6 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-06进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.7K · 6 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-10进口 $57.1K · 5 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-11进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.8K · 3 笔出口 $43.8K · 1 笔2026-01进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.9K · 4 笔出口 $44.0K · 1 笔2026-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312254137
企查查编码QVN40Q7U5G
成立日期2013-04-25
联系地址18 Đường 31D, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS
企业英文名称IMAP LOGISTICS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址18 Đường 31D, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话0345167955
邮箱acc03@saigontiendoan.com
官网www.saigontiendoan.com
传真0835116996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400700硫化橡胶绳
840999柴油机零件
850140单相交流电机
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
190531甜饼干
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
732393不锈钢家用制品
340119非盥洗用皂
960390扫帚刷子
761510铝制家用器具
940180其他座椅
960310植物制扫帚
340290工业清洁制剂
441920木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国120$1.57M
中国4$78.1K
中国台湾14$43.1K
新加坡6$10.5K
马来西亚1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$1.30M
美国15$604.0K
加拿大6$244.3K
澳大利亚70$222.8K
越南15$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国116$1.52M硫化橡胶绳、泡沫橡胶板
Germana Tianjin International Co., Ltd.中国2$59.0K电动机及零件、750W-75kW交流电机
World Flex Public Co., Ltd.泰国3$38.4K硫化橡胶绳、其他未硫化橡胶
HOC YLS INDUSTRIAL CORP中国台湾5$20.3K柴油机零件
CHUNG MING ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾5$18.3K其他车辆零件、柴油机零件
Suqian Great Wall Mechanical Seal Mfg. Co., Ltd.中国1$16.4K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Xin Ming Hua Pte. Ltd.新加坡2$4.8K过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件
Union Auto Supply Pte. Ltd.新加坡2$4.5K柴油机零件、轴承座
JIUNN GEE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$2.0K柴油机零件、火花点火发动机零件
Rick Auto Pte. Ltd.新加坡2$1.3K柴油机零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wakugawa Trading Co., Ltd.日本18$1.30M工业清洁制剂、非盥洗用皂
Fresh Industries Inc.美国8$331.7K零售清洁粉剂、纺织染色助剂
Fresh Industries Inc.加拿大6$244.3K非盥洗用皂、甜饼干
Fresh Industries美国5$199.2K非盥洗用皂、卧室木家具
Hung Thanh Phat Impex Pty Ltd澳大利亚53$159.3K塑料餐具、塑料家用制品
Fresh Industries, LLC美国2$73.1K非盥洗用皂
Loan Phat Pty Ltd澳大利亚15$55.7K塑料餐具、不锈钢家用制品
FRESH INDUSTRIES, INC.1$44.0K非盥洗用皂
John Rice Noodle澳大利亚2$7.9K非乙烯塑料袋
Hung Thanh Phat Impex Pty Ltd越南14$3.9K瓷餐具、非瓷质陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$13.0K
2026-04-09硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$13.0K
2026-03-27硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$13.0K
2026-03-19硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$13.0K
2026-03-18硫化橡胶绳SIAM COVERING INTERTRADE CO LTD泰国$11.9K
2026-03-17硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$13.0K
2026-02-27硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$13.0K
2026-02-03硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$13.0K
2026-01-28硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$13.0K
2026-01-21硫化橡胶绳Natural Rubber Thread Co., Ltd.泰国$13.0K

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06非盥洗用皂FRESH INDUSTRIES, INC.$7.8K
2026-03-06非盥洗用皂FRESH INDUSTRIES, INC.$10.0K
2026-03-06非盥洗用皂FRESH INDUSTRIES, INC.$1.5K
2026-03-06非盥洗用皂FRESH INDUSTRIES, INC.$3.5K
2026-03-06非盥洗用皂FRESH INDUSTRIES, INC.$17.1K
2026-03-06非盥洗用皂FRESH INDUSTRIES, INC.$4.1K
2025-12-20非盥洗用皂FRESH INDUSTRIES INC美国$1.5K
2025-12-20非盥洗用皂FRESH INDUSTRIES INC美国$3.4K
2025-12-20非盥洗用皂FRESH INDUSTRIES INC美国$5.8K
2025-12-20非盥洗用皂FRESH INDUSTRIES INC美国$21.2K

相关企业 · 同类产品

Saigon Tien Doan Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →