Saigon Tien Doan Group Corporation
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 硫化橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SàI GòN TIếN ĐOàN
145
进口笔数
110
出口笔数
$1.71M
进口金额
$2.42M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-06
最近出口
15
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312254137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40Q7U5G |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | 18 Đường 31D, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS |
| 企业英文名称 | IMAP LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Đường 31D, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0345167955 |
| 邮箱 | acc03@saigontiendoan.com |
| 官网 | www.saigontiendoan.com |
| 传真 | 0835116996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 441920 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 120 | $1.57M |
| 中国 | 4 | $78.1K |
| 中国台湾 | 14 | $43.1K |
| 新加坡 | 6 | $10.5K |
| 马来西亚 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $1.30M |
| 美国 | 15 | $604.0K |
| 加拿大 | 6 | $244.3K |
| 澳大利亚 | 70 | $222.8K |
| 越南 | 15 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | 116 | $1.52M | 硫化橡胶绳、泡沫橡胶板 |
| Germana Tianjin International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.0K | 电动机及零件、750W-75kW交流电机 |
| World Flex Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $38.4K | 硫化橡胶绳、其他未硫化橡胶 |
| HOC YLS INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 5 | $20.3K | 柴油机零件 |
| CHUNG MING ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 5 | $18.3K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| Suqian Great Wall Mechanical Seal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Xin Ming Hua Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.8K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Union Auto Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.5K | 柴油机零件、轴承座 |
| JIUNN GEE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.0K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Rick Auto Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 柴油机零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wakugawa Trading Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.30M | 工业清洁制剂、非盥洗用皂 |
| Fresh Industries Inc. | 美国 | 8 | $331.7K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Fresh Industries Inc. | 加拿大 | 6 | $244.3K | 非盥洗用皂、甜饼干 |
| Fresh Industries | 美国 | 5 | $199.2K | 非盥洗用皂、卧室木家具 |
| Hung Thanh Phat Impex Pty Ltd | 澳大利亚 | 53 | $159.3K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Fresh Industries, LLC | 美国 | 2 | $73.1K | 非盥洗用皂 |
| Loan Phat Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $55.7K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| FRESH INDUSTRIES, INC. | 1 | $44.0K | 非盥洗用皂 | |
| John Rice Noodle | 澳大利亚 | 2 | $7.9K | 非乙烯塑料袋 |
| Hung Thanh Phat Impex Pty Ltd | 越南 | 14 | $3.9K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-04-09 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-03-27 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-03-19 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-03-18 | 硫化橡胶绳 | SIAM COVERING INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $11.9K |
| 2026-03-17 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-02-27 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-02-03 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-01-28 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-01-21 | 硫化橡胶绳 | Natural Rubber Thread Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非盥洗用皂 | FRESH INDUSTRIES, INC. | — | $7.8K |
| 2026-03-06 | 非盥洗用皂 | FRESH INDUSTRIES, INC. | — | $10.0K |
| 2026-03-06 | 非盥洗用皂 | FRESH INDUSTRIES, INC. | — | $1.5K |
| 2026-03-06 | 非盥洗用皂 | FRESH INDUSTRIES, INC. | — | $3.5K |
| 2026-03-06 | 非盥洗用皂 | FRESH INDUSTRIES, INC. | — | $17.1K |
| 2026-03-06 | 非盥洗用皂 | FRESH INDUSTRIES, INC. | — | $4.1K |
| 2025-12-20 | 非盥洗用皂 | FRESH INDUSTRIES INC | 美国 | $1.5K |
| 2025-12-20 | 非盥洗用皂 | FRESH INDUSTRIES INC | 美国 | $3.4K |
| 2025-12-20 | 非盥洗用皂 | FRESH INDUSTRIES INC | 美国 | $5.8K |
| 2025-12-20 | 非盥洗用皂 | FRESH INDUSTRIES INC | 美国 | $21.2K |