HD Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HD
11
进口笔数
0
出口笔数
$48.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301072629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65PYHGF |
| 成立日期 | 2018-12-19 |
| 联系地址 | Thôn Móng Núi, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HD |
| 企业英文名称 | HD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Móng Núi, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84983309484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $48.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $32.1K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $13.1K | 其他脱粒机、谷物加工机械 |
| Wingkay (HKC) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 非泡沫橡胶密封件、非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 气动直线发动机 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-27 | 气动直线发动机 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-27 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-26 | 女式化纤套装 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-26 | 陶瓷磨轮 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-26 | 清洁用布 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-25 | 手工磨刀石 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-25 | 化纤针织服装 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |