Me Non Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ME NON

263
进口笔数
2
出口笔数
$9.02M
进口金额
$57.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-23
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $142.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.70M · 34 笔出口 $26.0K · 1 笔2023-10进口 $549.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $471.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $417.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $427.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $251.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $232.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $259.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $180.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.0K · 5 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-07进口 $444.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $248.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $420.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $142.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.70M · 34 笔出口 $26.0K · 1 笔2023-10进口 $549.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $471.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $417.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $427.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $251.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $232.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $259.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $180.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $125.0K · 5 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-07进口 $444.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $248.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $420.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311964247
企查查编码QVN4R219TM
成立日期2012-09-11
联系地址784 Nguyễn Trãi, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ME NON
企业英文名称ME NON PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址784 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842837543016
邮箱meinonghanhchanh@yahoo.com.vn
传真+842862602138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
300420抗生素药品
320300动植物着色料
320417染料颜料
330290工业用芳香物质
253090其他矿产品
380892零售杀菌剂
350790其他酶制剂
300320非青霉素类抗生素
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
300420抗生素药品
320417染料颜料
330290工业用芳香物质

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国258$8.94M
美国3$75.6K
日本1$646
西班牙1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$31.4K
中国1$26.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Highvarve Technology & Trade Co., Ltd.中国100$2.75M猫狗饲料
Shandong Asia-Pacific Highvarve Organisms Science & Technology Co., Ltd.中国60$1.58M猫狗饲料、碳酸氢钠
Shandong Qilu King-Phar Pharmaceutical Co., Ltd.中国35$1.26M猫狗饲料、抗生素药品
Foshan Leader Bio-Technology Co., Ltd.中国9$1.05M动植物着色料、染料颜料
Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd.中国15$796.7K猫狗饲料、工业用芳香物质
Tianjin Xinxing Veterinary Pharmaceutical Factory中国13$453.4K抗生素药品
Shandong Zhiling Bio Technology Co., Ltd.中国4$297.1K动植物着色料、猫狗饲料
Chengdu Mytech Biotech Co., Ltd.中国4$214.0K猫狗饲料
Qilu Pharmaceutical (Inner Mongolia) Co., Ltd.中国8$204.5K其他抗生素、其他化学制剂
Skystone Feed Co., Ltd.中国3$116.8K季铵化合物、猫狗饲料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Menon Production Trading (Cambodia) Co., Ltd.越南1$31.4K抗生素药品、猫狗饲料
de6b15a0ff69a8bbc6a77460e92bfe581$26.0K

近期贸易明细

进口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27猫狗饲料HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD中国$23.1K
2026-04-27猫狗饲料HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD中国$23.1K
2026-04-27猫狗饲料HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD中国$46.2K
2026-04-27猫狗饲料HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD中国$46.2K
2026-04-25猫狗饲料HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD中国$14.6K
2026-04-25猫狗饲料HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD中国$14.6K
2026-04-20猫狗饲料HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD中国$14.6K
2026-04-20猫狗饲料HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD中国$15.4K
2026-04-20猫狗饲料HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD中国$14.6K
2026-04-20猫狗饲料HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD中国$15.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-23猫狗饲料MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD越南$1.1K
2025-06-23猫狗饲料MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD越南$1.6K
2025-06-23猫狗饲料MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD越南$2.8K
2025-06-23工业用芳香物质MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD越南$5.8K
2025-06-23抗生素药品MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD越南$3.4K
2025-06-23染料颜料MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD越南$14.8K
2025-06-23猫狗饲料MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD越南$420
2025-06-23猫狗饲料MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD越南$990
2025-06-23猫狗饲料MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD越南$650
2023-09-12猫狗饲料SHANDONG ASIA PACIFIC HIGHVARVE ORGANISMS SCIENCE & TECHNOLOHY CO LTD中国$22.5K

相关企业 · 同类产品

Me Non Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →