Me Non Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ME NON
263
进口笔数
2
出口笔数
$9.02M
进口金额
$57.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-23
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311964247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R219TM |
| 成立日期 | 2012-09-11 |
| 联系地址 | 784 Nguyễn Trãi, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ME NON |
| 企业英文名称 | ME NON PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 784 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842837543016 |
| 邮箱 | meinonghanhchanh@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842862602138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 300320 | 非青霉素类抗生素 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 258 | $8.94M |
| 美国 | 3 | $75.6K |
| 日本 | 1 | $646 |
| 西班牙 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $31.4K |
| 中国 | 1 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Highvarve Technology & Trade Co., Ltd. | 中国 | 100 | $2.75M | 猫狗饲料 |
| Shandong Asia-Pacific Highvarve Organisms Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.58M | 猫狗饲料、碳酸氢钠 |
| Shandong Qilu King-Phar Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.26M | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Foshan Leader Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.05M | 动植物着色料、染料颜料 |
| Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $796.7K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Tianjin Xinxing Veterinary Pharmaceutical Factory | 中国 | 13 | $453.4K | 抗生素药品 |
| Shandong Zhiling Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $297.1K | 动植物着色料、猫狗饲料 |
| Chengdu Mytech Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $214.0K | 猫狗饲料 |
| Qilu Pharmaceutical (Inner Mongolia) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $204.5K | 其他抗生素、其他化学制剂 |
| Skystone Feed Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.8K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Menon Production Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.4K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| de6b15a0ff69a8bbc6a77460e92bfe58 | 1 | $26.0K |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | HONGKONG HIGHVARVE TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 猫狗饲料 | MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-23 | 猫狗饲料 | MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-23 | 猫狗饲料 | MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-06-23 | 工业用芳香物质 | MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-06-23 | 抗生素药品 | MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-06-23 | 染料颜料 | MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2025-06-23 | 猫狗饲料 | MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $420 |
| 2025-06-23 | 猫狗饲料 | MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $990 |
| 2025-06-23 | 猫狗饲料 | MENON PRODUCTION TRADING (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $650 |
| 2023-09-12 | 猫狗饲料 | SHANDONG ASIA PACIFIC HIGHVARVE ORGANISMS SCIENCE & TECHNOLOHY CO LTD | 中国 | $22.5K |