VUONG KIET PHAT SERVICES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ VươNG KIệT PHáT
9
进口笔数
11
出口笔数
$115.7K
进口金额
$66.0K
出口金额
2025-01-13
最近进口
2025-03-14
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108146607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RRRNEH |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | Số 10, hẻm 4, ngách 111, Ngõ Xã Đàn 2, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NHẬT THÀNH GROUP |
| 企业英文名称 | VUONG KIET PHAT SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, hẻm 4, ngách 111, Ngõ Xã Đàn 2, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5819 - Hoạt động xuất bản khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84905516899 |
| 邮箱 | xnknhatthanh39@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 630110 | 电热毯 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070390 | 其他葱属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $115.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $37.5K |
| 越南 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WORLD KOREA | 韩国 | 6 | $104.6K | 其他非酒精饮料、其他酒精饮料 |
| PRINCE CO LTD | 韩国 | 1 | $8.9K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Medim Korea | 韩国 | 1 | $1.4K | 饮料压榨机 |
| Protec Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $764 | 其他寝具、其他家用电动热器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK TRADE CO LTD | 韩国 | 4 | $37.5K | 其他芸苔属蔬菜 |
| MK TRADE CO LTD | 5 | $22.8K | 其他芸苔属蔬菜、其他葱属蔬菜 | |
| MK TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $5.4K | 其他芸苔属蔬菜 |
| GREEN GAON CO LTD | 韩国 | 1 | $279 | 鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 其他电气设备 | PROTEC MEDICAL CO LTD | 韩国 | $764 |
| 2025-01-08 | 饮料压榨机 | Medim Korea | 韩国 | $1.4K |
| 2024-10-16 | 电热毯 | PRINCE CO. LTD. | 韩国 | $8.9K |
| 2024-09-26 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $11.7K |
| 2024-05-14 | 其他酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.6K |
| 2024-04-11 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.6K |
| 2024-03-27 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $9.0K |
| 2024-03-15 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $7.0K |
| 2024-03-14 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他芸苔属蔬菜 | MK TRADE CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2025-03-14 | 其他芸苔属蔬菜 | MK TRADE CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-03-10 | 其他芸苔属蔬菜 | MK TRADE CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2025-03-08 | 其他芸苔属蔬菜 | MK TRADE CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-03-07 | 其他芸苔属蔬菜 | MK TRADE CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2025-02-21 | 其他芸苔属蔬菜 | MK TRADE CO LTD | — | $10.9K |
| 2025-02-17 | 其他芸苔属蔬菜 | MK TRADE CO LTD | — | $6.3K |
| 2025-02-17 | 其他芸苔属蔬菜 | MK TRADE CO LTD | — | $5.5K |
| 2025-02-17 | 其他葱属蔬菜 | MK TRADE CO LTD | — | $84 |
| 2025-02-08 | 其他芸苔属蔬菜 | MK TRADE CO LTD | — | $34 |