Hoang Giang Production Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 30公斤以下称重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Xuất Nhập Khẩu Hoàng Giang
2
进口笔数
0
出口笔数
$84.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500432266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R9KVSW |
| 成立日期 | 2011-04-01 |
| 联系地址 | Cụm KT - XH Tân Tiến, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG GIANG |
| 企业英文名称 | HOANGGIANG PRODUCTION - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm KT - XH Tân Tiến, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8532 - Đào tạo trung cấp 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 电话 | +842113822999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $84.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.9K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 工业称重机30-5000公斤 | Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | $799 |
| 2026-04-14 | 工业称重机30-5000公斤 | Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 30公斤以下称重机 | Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-14 | 工业称重机30-5000公斤 | Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 30公斤以下称重机 | Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-14 | 30公斤以下称重机 | Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-14 | 工业称重机30-5000公斤 | Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 工业称重机30-5000公斤 | Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 工业称重机30-5000公斤 | Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 工业称重机30-5000公斤 | Kaifeng Group Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |