Euro AgriTech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EURO AGRITECH
13
进口笔数
3
出口笔数
$805.7K
进口金额
$109.6K
出口金额
2024-10-04
最近进口
2025-04-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102012888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX631AT |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Ấp Bến Long, Xã Tân Mỹ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EURO AGRITECH |
| 企业英文名称 | EURO AGRITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N12-45 Phúc An City, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977919534 |
| 邮箱 | andienagriculture@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $805.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $78.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 8 | $526.9K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Hunan Worldfert Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.6K | 零售除草剂、其他油渣饼 |
| Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.3K | 其他油渣饼、其他杀鼠剂 |
| Shandong Runmun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Ji Nan Unique Agro Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobako Agrotech Import Export Co. | 越南 | 3 | $109.6K | 零售农药(非滴滴涕) |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 动植物肥料 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64.3K |
| 2024-05-20 | 动植物肥料 | HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2024-03-05 | 动植物肥料 | HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2024-01-11 | 零售杀虫剂 | JI NAN UNIQUE AGRO CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-11-07 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2023-11-01 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $46.9K |
| 2023-10-28 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2023-10-28 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2023-10-28 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2023-10-03 | 零售杀菌剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $42.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 零售农药(非滴滴涕) | KOBAKO AGROTECH IMPORT EXPORT CO | 柬埔寨 | $12.6K |
| 2025-04-22 | 零售农药(非滴滴涕) | KOBAKO AGROTECH IMPORT EXPORT CO | 柬埔寨 | $18.5K |
| 2024-12-30 | 零售农药(非滴滴涕) | KOBAKO AGROTECH IMPORT EXPORT CO | 越南 | $9.4K |
| 2024-12-30 | 零售农药(非滴滴涕) | KOBAKO AGROTECH IMPORT EXPORT CO | 越南 | $6.3K |
| 2024-12-30 | 零售农药(非滴滴涕) | KOBAKO AGROTECH IMPORT EXPORT CO | 越南 | $15.5K |
| 2024-12-30 | 零售农药(非滴滴涕) | KOBAKO AGROTECH IMPORT EXPORT CO | 越南 | $9.2K |
| 2024-11-25 | 零售农药(非滴滴涕) | KOBAKO AGROTECH IMPORT EXPORT CO | 越南 | $11.0K |
| 2024-11-25 | 零售农药(非滴滴涕) | KOBAKO AGROTECH IMPORT EXPORT CO | 越南 | $12.3K |
| 2024-11-25 | 零售农药(非滴滴涕) | KOBAKO AGROTECH IMPORT EXPORT CO | 越南 | $14.7K |