Tekchem Industrial Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư CôNG NGHIệP TEKCHEM
28
进口笔数
5
出口笔数
$785.8K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-06-24
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316253624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY7W9AD |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Phòng G04, Số 1B, Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TEKCHEM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0932240408 |
| 邮箱 | thanh801@hoachat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 271290 | 含油石蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $548.9K |
| 韩国 | 7 | $79.3K |
| 印度 | 2 | $72.4K |
| 孟加拉国 | 4 | $50.8K |
| 泰国 | 2 | $34.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $250.4K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 5 | $210.4K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 1 | $65.2K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.6K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
| Tasnim Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $50.8K | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 2 | $28.8K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Evonik Korea Ltd. | 韩国 | 4 | $27.2K | 过氧化氢、运输集装箱 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| CHI MEI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $24.9K | 其他聚醚、ABS共聚物 |
| China Dinghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他氧化镁、其他硫酸盐 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $32.6K |
| 2026-04-24 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $32.6K |
| 2026-04-20 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-20 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-03-16 | 其他异氰酸酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-03-11 | 其他三嗪化合物 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-02-05 | 其他异氰酸酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-01-30 | 过氧化氢 | EVONIK KOREA LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-01-30 | 其他异氰酸酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-12-04 | 过氧化氢 | EVONIK KOREA LTD | 韩国 | $6.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 丙醇和异丙醇 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $988 |
| 2025-04-23 | 丙醇和异丙醇 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $997 |
| 2025-02-19 | 丙醇和异丙醇 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-01-03 | 丙醇和异丙醇 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-09-05 | 含油石蜡 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $1.0K |