Gia Bao SX - TM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX - TM GIA BảO
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.83M
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500598669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0U4M6A |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | Đường Thảo Nguyên, Tiểu Khu 68, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TM GIA BẢO |
| 企业英文名称 | GIA BAO SX - TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 14/6, tổ dân phố 1/5, Phường Vân Sơn, Sơn La |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84948111990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 35 | $1.32M |
| 巴基斯坦 | 16 | $489.4K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Javeed Faisal Ltd. | 阿富汗 | 8 | $281.8K | 3公斤以上绿茶、整粒胡椒 |
| Azeem Karwan Trading | 阿富汗 | 5 | $218.8K | 3公斤以上绿茶、天然橡胶乳 |
| Abdullah Hamdam Ltd. | 阿富汗 | 4 | $185.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Nawi Shoaib Karwan Ltd. | 阿富汗 | 3 | $151.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Rahmat Amin Ltd. | 阿富汗 | 4 | $123.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Abdullah Faiz Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $109.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Abdullah Faiz Co., Ltd. | 阿富汗 | 4 | $100.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Best Tea & Food Industry | 巴基斯坦 | 4 | $88.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 3 | $86.8K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 2 | $86.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 巴基斯坦 | $26.9K |
| 2025-10-28 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 阿富汗 | $15.1K |
| 2025-10-28 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 阿富汗 | $6.8K |
| 2025-10-28 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 阿富汗 | $22.6K |
| 2025-10-02 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $6.3K |
| 2025-10-02 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $18.9K |
| 2025-10-02 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $5.5K |
| 2025-10-02 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $17.5K |
| 2025-08-23 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 阿富汗 | $12.2K |
| 2025-08-23 | 3公斤以上绿茶 | YARO KHIL LTD | 阿富汗 | $19.9K |